THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
039.957 YEY
시사 토피아 2008 동아일보 시사상식 사전 = Dictionary of words, terms & trends in current issues
엮, 은이.
동아일보사,
2007.
개정판 .
서울 :
647 p. ; 20 cm.
kor
Bách khoa thư
Bách khoa thư.
Từ điển.
Tiếng Hàn Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19734
DDC
039.957
Tác giả CN
엮, 은이.
Nhan đề
시사 토피아 : 2008 동아일보 시사상식 사전 = Dictionary of words, terms & trends in current issues / 엮은이.
Lần xuất bản
개정판 .
Thông tin xuất bản
서울 :동아일보사,2007.
Mô tả vật lý
647 p. ;20 cm.
Phụ chú
9788970905327
Thuật ngữ chủ đề
Bách khoa thư-
Từ điển-
Tiếng Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Bách khoa thư.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN
Yeo, Keun Yi.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039455
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19734
002
1
004
29265
008
090316s2007 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376144
039
[ ]
|a
20241202110241
|b
idtocn
|c
20090316000000
|d
hangctt
|y
20090316000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
039.957
|b
YEY
090
[ ]
|a
039.957
|b
YEY
100
[0 ]
|a
엮, 은이.
245
[1 0]
|a
시사 토피아 : 2008 동아일보 시사상식 사전 = Dictionary of words, terms & trends in current issues /
|c
엮은이.
250
[ ]
|a
개정판 .
260
[ ]
|a
서울 :
|b
동아일보사,
|c
2007.
300
[ ]
|a
647 p. ;
|c
20 cm.
500
[ ]
|a
9788970905327
650
[1 7]
|a
Bách khoa thư
|x
Từ điển
|x
Tiếng Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Bách khoa thư.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
700
[0 ]
|a
Yeo, Keun Yi.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039455
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039455
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039455
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng