TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tìm hiểu đại từ quan hệ tiếng Pháp

Tìm hiểu đại từ quan hệ tiếng Pháp

 Thế giới, 2000.
 Hà Nội : 187 tr. ; 23 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:1974
DDC 445
Tác giả CN Đường, Công Minh.
Nhan đề Tìm hiểu đại từ quan hệ tiếng Pháp / Đường Công Minh.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2000.
Mô tả vật lý 187 tr. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Ngữ pháp-Đại từ quan hệ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Đại từ quan hệ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000041555, 000042595
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000114895
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0011974
0021
0042070
008100315s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456417623
035[# #] |a 1083168479
039[ ] |a 20241201160454 |b idtocn |c 20100315000000 |d tult |y 20100315000000 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 445 |b DUM
090[ ] |a 445 |b DUM
100[0 ] |a Đường, Công Minh.
245[1 0] |a Tìm hiểu đại từ quan hệ tiếng Pháp / |c Đường Công Minh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2000.
300[ ] |a 187 tr. ; |c 23 cm.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Ngữ pháp |x Đại từ quan hệ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Đại từ quan hệ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (2): 000041555, 000042595
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000114895
890[ ] |a 3 |b 21 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000114895 3 K. NN Pháp
#1 000114895
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000042595 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#2 000042595
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
3 000041555 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000041555
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng