THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.73 BUH
Từ điển giáo khoa Nga - Việt
Bùi, Hiền.
Nhà xuất bản Giáo Dục,
2001.
Hà Nội :
1795 tr. ; 24 cm.
rus
Tiếng Nga
Từ điển
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
19742
DDC
491.73
Tác giả CN
Bùi, Hiền.
Nhan đề
Từ điển giáo khoa Nga - Việt / Bùi Hiền, Nguyễn Thị Tuyết Lê, Nguyễn Hoàng Oanh.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nhà xuất bản Giáo Dục,2001.
Mô tả vật lý
1795 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ điển-
Tiếng Việt-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Hoàng Oanh
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Thị Tuyết Lê
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000032056, 000032389
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19742
002
1
004
29273
005
201910231038
008
070521s2001 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414041
035
[# #]
|a
52091323
039
[ ]
|a
20241129092901
|b
idtocn
|c
20191023103842
|d
maipt
|y
20070521000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
491.73
|b
BUH
090
[ ]
|a
491.73
|b
BUH
100
[0 ]
|a
Bùi, Hiền.
245
[1 0]
|a
Từ điển giáo khoa Nga - Việt /
|c
Bùi Hiền, Nguyễn Thị Tuyết Lê, Nguyễn Hoàng Oanh.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nhà xuất bản Giáo Dục,
|c
2001.
300
[ ]
|a
1795 tr. ;
|c
24 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|v
Từ điển
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Hoàng Oanh
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Tuyết Lê
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000032056, 000032389
890
[ ]
|a
2
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000032389
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000032389
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000032056
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000032056
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng