TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển giáo khoa Nga - Việt

Từ điển giáo khoa Nga - Việt

 Nhà xuất bản Giáo Dục, 2001.
 Hà Nội : 1795 tr. ; 24 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:19742
DDC 491.73
Tác giả CN Bùi, Hiền.
Nhan đề Từ điển giáo khoa Nga - Việt / Bùi Hiền, Nguyễn Thị Tuyết Lê, Nguyễn Hoàng Oanh.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nhà xuất bản Giáo Dục,2001.
Mô tả vật lý 1795 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Từ điển-Tiếng Việt-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hoàng Oanh
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Tuyết Lê
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000032056, 000032389
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119742
0021
00429273
005201910231038
008070521s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456414041
035[# #] |a 52091323
039[ ] |a 20241129092901 |b idtocn |c 20191023103842 |d maipt |y 20070521000000 |z ngant
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.73 |b BUH
090[ ] |a 491.73 |b BUH
100[0 ] |a Bùi, Hiền.
245[1 0] |a Từ điển giáo khoa Nga - Việt / |c Bùi Hiền, Nguyễn Thị Tuyết Lê, Nguyễn Hoàng Oanh.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nhà xuất bản Giáo Dục, |c 2001.
300[ ] |a 1795 tr. ; |c 24 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |v Từ điển |x Tiếng Việt |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Nguyễn, Hoàng Oanh
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Tuyết Lê
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (2): 000032056, 000032389
890[ ] |a 2 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000032389 2 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000032389
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000032056 1 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000032056
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng