TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Themen 2 aktuell Kursbuch.

Themen 2 aktuell Kursbuch.

 Max Hueber, 2005. ISBN: 3190016917
 2.auflage. Ismaning : 160 tr. ; 24cm Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:19743
DDC 438.24
Nhan đề Themen 2 aktuell : Kursbuch. / Hartmut Aufderstrasse, ...
Lần xuất bản 2.auflage.
Thông tin xuất bản Ismaning :Max Hueber,2005.
Mô tả vật lý 160 tr. ;24cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Giáo trình
Tác giả(bs) CN Anfderstraòe,Hartmut.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(50): 000035220, 000035229, 000035233, 000035237-40, 000035242-4, 000035247, 000035249-55, 000035257, 000035259-65, 000035268, 000035271-2, 000035277, 000035279-81, 000035286, 000035288-9, 000035291, 000035295-6, 000035298, 000035300-1, 000035303, 000035305-10, 000035315
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(2): 000035227, 000035245
Địa chỉ 200K. NN Đức(30): 000035221-2, 000035236, 000035246, 000035248, 000035256, 000035258, 000035266-7, 000035269-70, 000035273-6, 000035278, 000035282-3, 000035287, 000035290, 000035292, 000035294, 000035297, 000035299, 000035302, 000035304, 000035311-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119743
0021
00429274
005202003300847
008070529s2005 gw| ger
0091 0
020[ ] |a 3190016917
035[ ] |a 1456412456
035[# #] |a 1083192489
039[ ] |a 20241129172708 |b idtocn |c 20200330084710 |d tult |y 20070529000000 |z hueltt
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
082[0 4] |a 438.24 |b THE
090[ ] |a 438.24 |b THE
245[0 0] |a Themen 2 aktuell : Kursbuch. / |c Hartmut Aufderstrasse, ...
250[ ] |a 2.auflage.
260[ ] |a Ismaning : |b Max Hueber, |c 2005.
300[ ] |a 160 tr. ; |c 24cm
650[0 7] |a Tiếng Đức |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Giáo trình
700[1 ] |a Anfderstraòe,Hartmut.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (50): 000035220, 000035229, 000035233, 000035237-40, 000035242-4, 000035247, 000035249-55, 000035257, 000035259-65, 000035268, 000035271-2, 000035277, 000035279-81, 000035286, 000035288-9, 000035291, 000035295-6, 000035298, 000035300-1, 000035303, 000035305-10, 000035315
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (2): 000035227, 000035245
852[ ] |a 200 |b K. NN Đức |j (30): 000035221-2, 000035236, 000035246, 000035248, 000035256, 000035258, 000035266-7, 000035269-70, 000035273-6, 000035278, 000035282-3, 000035287, 000035290, 000035292, 000035294, 000035297, 000035299, 000035302, 000035304, 000035311-4
890[ ] |a 82 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000035314 96 K. NN Đức
#1 000035314
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
2 000035313 95 K. NN Đức
#2 000035313
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
3 000035312 94 K. NN Đức
#3 000035312
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
4 000035311 93 K. NN Đức
#4 000035311
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
5 000035304 86 K. NN Đức
#5 000035304
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
6 000035302 84 K. NN Đức
#6 000035302
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
7 000035299 81 K. NN Đức
#7 000035299
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
8 000035297 79 K. NN Đức
#8 000035297
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
9 000035294 76 K. NN Đức
#9 000035294
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng
10 000035292 74 K. NN Đức
#10 000035292
Nơi lưu K. NN Đức
Tình trạng