THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
438.24 THE
Themen 2 aktuell Kursbuch.
Anfderstraòe,Hartmut.
Max Hueber,
2005.
ISBN: 3190016917
2.auflage.
Ismaning :
160 tr. ; 24cm
Deutsch
Tiếng Đức
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(32)
Mô tả biểu ghi
ID:
19743
DDC
438.24
Nhan đề
Themen 2 aktuell : Kursbuch. / Hartmut Aufderstrasse, ...
Lần xuất bản
2.auflage.
Thông tin xuất bản
Ismaning :Max Hueber,2005.
Mô tả vật lý
160 tr. ;24cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Đức-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Đức
Từ khóa tự do
Giáo trình
Tác giả(bs) CN
Anfderstraòe,Hartmut.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(50): 000035220, 000035229, 000035233, 000035237-40, 000035242-4, 000035247, 000035249-55, 000035257, 000035259-65, 000035268, 000035271-2, 000035277, 000035279-81, 000035286, 000035288-9, 000035291, 000035295-6, 000035298, 000035300-1, 000035303, 000035305-10, 000035315
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(2): 000035227, 000035245
Địa chỉ
200K. NN Đức(30): 000035221-2, 000035236, 000035246, 000035248, 000035256, 000035258, 000035266-7, 000035269-70, 000035273-6, 000035278, 000035282-3, 000035287, 000035290, 000035292, 000035294, 000035297, 000035299, 000035302, 000035304, 000035311-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19743
002
1
004
29274
005
202003300847
008
070529s2005 gw| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
3190016917
035
[ ]
|a
1456412456
035
[# #]
|a
1083192489
039
[ ]
|a
20241129172708
|b
idtocn
|c
20200330084710
|d
tult
|y
20070529000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
438.24
|b
THE
090
[ ]
|a
438.24
|b
THE
245
[0 0]
|a
Themen 2 aktuell : Kursbuch. /
|c
Hartmut Aufderstrasse, ...
250
[ ]
|a
2.auflage.
260
[ ]
|a
Ismaning :
|b
Max Hueber,
|c
2005.
300
[ ]
|a
160 tr. ;
|c
24cm
650
[0 7]
|a
Tiếng Đức
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức
653
[0 ]
|a
Giáo trình
700
[1 ]
|a
Anfderstraòe,Hartmut.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(50): 000035220, 000035229, 000035233, 000035237-40, 000035242-4, 000035247, 000035249-55, 000035257, 000035259-65, 000035268, 000035271-2, 000035277, 000035279-81, 000035286, 000035288-9, 000035291, 000035295-6, 000035298, 000035300-1, 000035303, 000035305-10, 000035315
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(2): 000035227, 000035245
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(30): 000035221-2, 000035236, 000035246, 000035248, 000035256, 000035258, 000035266-7, 000035269-70, 000035273-6, 000035278, 000035282-3, 000035287, 000035290, 000035292, 000035294, 000035297, 000035299, 000035302, 000035304, 000035311-4
890
[ ]
|a
82
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000035314
96
K. NN Đức
#1
000035314
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
2
000035313
95
K. NN Đức
#2
000035313
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
3
000035312
94
K. NN Đức
#3
000035312
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
4
000035311
93
K. NN Đức
#4
000035311
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
5
000035304
86
K. NN Đức
#5
000035304
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
6
000035302
84
K. NN Đức
#6
000035302
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
7
000035299
81
K. NN Đức
#7
000035299
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
8
000035297
79
K. NN Đức
#8
000035297
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
9
000035294
76
K. NN Đức
#9
000035294
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
10
000035292
74
K. NN Đức
#10
000035292
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
1
2
3
4
of 4