THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
438.24 ANF
Themen aktuell 2
: Arbeitsbuch
Anfderstrao, Hartmut.
Max Hueber,
c2003.
ISBN: 3190116911
1.auflage.
Ismaning :
152 tr. ; 24cm
Deutsch
Tiếng Đức
Giáo trình
Bài tập
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(27)
Mô tả biểu ghi
ID:
19744
DDC
438.24
Tác giả CN
Anfderstrao, Hartmut.
Nhan đề
Themen aktuell 2 : Arbeitsbuch / Hartmut Anfderstraòe...
Lần xuất bản
1.auflage.
Thông tin xuất bản
Ismaning :Max Hueber,c2003.
Mô tả vật lý
152 tr. ;24cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Đức-
Bài tập-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Đức
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Bài tập
Tác giả(bs) CN
Bock, Heiko.
Tác giả(bs) CN
Mỹller, Jutta.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(58): 000035119-28, 000035130, 000035132, 000035137, 000035139, 000035142, 000035146-50, 000035153-5, 000035158-63, 000035167-72, 000035182, 000035184-91, 000035193, 000035195-204, 000035212-3, 000035215
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(5): 000035133, 000035140, 000035173, 000035176, 000035178
Địa chỉ
200K. NN Đức(22): 000035143-5, 000035156-7, 000035164-6, 000035183, 000035192, 000035194, 000035205-11, 000035214, 000035216-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19744
002
1
004
29275
005
202202141631
008
070529s2003 gw| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
3190116911
035
[ ]
|a
1456374127
035
[# #]
|a
778859086
039
[ ]
|a
20241130173656
|b
idtocn
|c
20220214163122
|d
tult
|y
20070529000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
438.24
|b
ANF
090
[ ]
|a
438.24
|b
ANF
100
[1 ]
|a
Anfderstrao, Hartmut.
245
[0 0]
|a
Themen aktuell 2 :
|b
Arbeitsbuch /
|c
Hartmut Anfderstraòe...
250
[ ]
|a
1.auflage.
260
[ ]
|a
Ismaning :
|b
Max Hueber,
|c
c2003.
300
[ ]
|a
152 tr. ;
|c
24cm
650
[0 7]
|a
Tiếng Đức
|v
Bài tập
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Bài tập
700
[1 ]
|a
Bock, Heiko.
700
[1 ]
|a
Mỹller, Jutta.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(58): 000035119-28, 000035130, 000035132, 000035137, 000035139, 000035142, 000035146-50, 000035153-5, 000035158-63, 000035167-72, 000035182, 000035184-91, 000035193, 000035195-204, 000035212-3, 000035215
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(5): 000035133, 000035140, 000035173, 000035176, 000035178
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(22): 000035143-5, 000035156-7, 000035164-6, 000035183, 000035192, 000035194, 000035205-11, 000035214, 000035216-8
890
[ ]
|a
85
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000035218
100
K. NN Đức
#1
000035218
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
2
000035217
99
K. NN Đức
#2
000035217
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
3
000035216
98
K. NN Đức
#3
000035216
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
4
000035214
96
K. NN Đức
#4
000035214
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
5
000035211
93
K. NN Đức
#5
000035211
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
6
000035210
92
K. NN Đức
#6
000035210
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
7
000035209
91
K. NN Đức
#7
000035209
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
8
000035208
90
K. NN Đức
#8
000035208
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
9
000035207
89
K. NN Đức
#9
000035207
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
10
000035206
88
K. NN Đức
#10
000035206
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
1
2
3
of 3