THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
438.24 BOC
Themen aktuell .
: Zertifikatsband Arbeitsbuch.
Bock, Heiko.
Hueber,
c2004.
ISBN: 319011692X
1.auflage.
Ismaning :
184 tr. ; 24 cm
Deutsch
Tiếng Đức
Giáo trình
Bài tập
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(19)
Mô tả biểu ghi
ID:
19745
DDC
438.24
Tác giả CN
Bock, Heiko.
Nhan đề
Themen aktuell :. Zertifikatsband : Arbeitsbuch. / 3 / : Heiko Bock, Jutta Mỹller.
Lần xuất bản
1.auflage.
Thông tin xuất bản
Ismaning :Hueber,c2004.
Mô tả vật lý
184 tr. ;24 cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Đức-
Bài tập-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Đức
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Bài tập
Tác giả(bs) CN
Mỹller, Jutta.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(66): 000036079-83, 000036086-92, 000036094-114, 000036117-8, 000036122-34, 000036136-41, 000036143, 000036151, 000036154-5, 000036160-4, 000036168-70
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(5): 000036116, 000036144, 000036147, 000036149, 000036157
Địa chỉ
200K. NN Đức(14): 000036084-5, 000036093, 000036119-21, 000036142, 000036153, 000036159, 000036166-7, 000036176-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19745
002
1
004
29276
005
201906180951
008
070529s2004 gw| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
319011692X
035
[ ]
|a
1456376865
035
[# #]
|a
881604823
039
[ ]
|a
20241130154051
|b
idtocn
|c
20190618095120
|d
anhpt
|y
20070529000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
438.24
|b
BOC
090
[ ]
|a
438.24
|b
BOC
100
[1 ]
|a
Bock, Heiko.
245
[1 0]
|a
Themen aktuell :.
|n
3 / :
|b
Zertifikatsband : Arbeitsbuch. /
|c
Heiko Bock, Jutta Mỹller.
250
[ ]
|a
1.auflage.
260
[ ]
|a
Ismaning :
|b
Hueber,
|c
c2004.
300
[ ]
|a
184 tr. ;
|c
24 cm
650
[1 7]
|a
Tiếng Đức
|x
Bài tập
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Bài tập
700
[1 ]
|a
Mỹller, Jutta.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(66): 000036079-83, 000036086-92, 000036094-114, 000036117-8, 000036122-34, 000036136-41, 000036143, 000036151, 000036154-5, 000036160-4, 000036168-70
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(5): 000036116, 000036144, 000036147, 000036149, 000036157
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(14): 000036084-5, 000036093, 000036119-21, 000036142, 000036153, 000036159, 000036166-7, 000036176-8
890
[ ]
|a
85
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000036178
100
K. NN Đức
#1
000036178
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
2
000036177
99
K. NN Đức
#2
000036177
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
3
000036176
98
K. NN Đức
#3
000036176
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
4
000036167
89
K. NN Đức
#4
000036167
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
5
000036166
88
K. NN Đức
#5
000036166
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
6
000036159
81
K. NN Đức
#6
000036159
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
7
000036157
79
TK_Tiếng Đức-DC
#7
000036157
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
8
000036153
75
K. NN Đức
#8
000036153
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
9
000036149
71
TK_Tiếng Đức-DC
#9
000036149
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
10
000036147
69
TK_Tiếng Đức-DC
#10
000036147
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
1
2
of 2