THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
438.24 PER
Em Brỹckenkurs Arbeitsbuch
Perlmann - Balme, Michaela.
Max Hueber,
1998.
ISBN: 319011627X
2.auflage.
Ismaning :
128 tr. ; 29 cm
Deutsch
Tiếng Đức
Bài tập
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(16)
Mô tả biểu ghi
ID:
19747
DDC
438.24
Tác giả CN
Perlmann - Balme, Michaela.
Nhan đề
Em : Brỹckenkurs : Arbeitsbuch / Michaela Perlmann - Balme,...
Lần xuất bản
2.auflage.
Thông tin xuất bản
Ismaning :Max Hueber,1998.
Mô tả vật lý
128 tr. ;29 cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Đức-
Sách bài tập-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Đức
Từ khóa tự do
Bài tập
Tác giả(bs) CN
Schwalb, Susanne.
Tác giả(bs) CN
Weers, Dưrte.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(2): 000035788, 000035799
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(79): 000035782, 000035784-5, 000035787, 000035789-92, 000035794-8, 000035803-30, 000035832-7, 000035841-57, 000035859-70, 000035875-6, 000035878
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(3): 000035779, 000035800-1
Địa chỉ
200K. NN Đức(11): 000035786, 000035831, 000035838-40, 000035858, 000035871-4, 000035877
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19747
002
1
004
29279
005
202003300930
008
070530s1998 gw| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
319011627X
035
[ ]
|a
1456404338
035
[# #]
|a
1083197246
039
[ ]
|a
20241202152123
|b
idtocn
|c
20200330093046
|d
tult
|y
20070530000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
438.24
|b
PER
090
[ ]
|a
438.24
|b
PER
100
[1 ]
|a
Perlmann - Balme, Michaela.
245
[1 0]
|a
Em : Brỹckenkurs : Arbeitsbuch /
|c
Michaela Perlmann - Balme,...
250
[ ]
|a
2.auflage.
260
[ ]
|a
Ismaning :
|b
Max Hueber,
|c
1998.
300
[ ]
|a
128 tr. ;
|c
29 cm
650
[1 7]
|a
Tiếng Đức
|x
Sách bài tập
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức
653
[0 ]
|a
Bài tập
700
[1 ]
|a
Schwalb, Susanne.
700
[1 ]
|a
Weers, Dưrte.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(2): 000035788, 000035799
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(79): 000035782, 000035784-5, 000035787, 000035789-92, 000035794-8, 000035803-30, 000035832-7, 000035841-57, 000035859-70, 000035875-6, 000035878
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(3): 000035779, 000035800-1
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(11): 000035786, 000035831, 000035838-40, 000035858, 000035871-4, 000035877
890
[ ]
|a
95
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000035877
99
K. NN Đức
#1
000035877
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
2
000035874
96
K. NN Đức
#2
000035874
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
3
000035873
95
K. NN Đức
#3
000035873
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
4
000035872
94
K. NN Đức
#4
000035872
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
5
000035871
93
K. NN Đức
#5
000035871
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
6
000035858
80
K. NN Đức
#6
000035858
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
7
000035840
62
K. NN Đức
#7
000035840
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
8
000035839
61
K. NN Đức
#8
000035839
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
9
000035838
60
K. NN Đức
#9
000035838
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
10
000035831
53
K. NN Đức
#10
000035831
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
1
2
of 2