THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
327.109436 AUS
Austrian foreign policy yearbook 1999.
Federal Ministry for foreign Affairs.
ISBN: 3214082981
Austria :
126 S. ; 22cm.
Deutsch
Chính sách đối ngoại
Quan hệ quốc tế
Chính sách đối ngoại.
Niên giám.
Austrian.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19765
DDC
327.109436
Nhan đề
Austrian foreign policy yearbook 1999.
Thông tin xuất bản
Austria :Federal Ministry for foreign Affairs.
Mô tả vật lý
126 S. ;22cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chính sách đối ngoại-
Niên giám-
Australia-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Quan hệ quốc tế-
Chính sách-
Australia-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Chính sách đối ngoại.
Từ khóa tự do
Niên giám.
Từ khóa tự do
Quan hệ quốc tế
Từ khóa tự do
Austrian.
Địa chỉ
200K. NN Đức(1): 000036381
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19765
002
1
004
29299
005
202503310830
008
070611s gw| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
3214082981
035
[ ]
|a
1456376889
039
[ ]
|a
20250331083034
|b
namth
|c
20241129083732
|d
idtocn
|y
20070611000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
327.109436
|b
AUS
090
[ ]
|a
327.109436
|b
AUS
245
[0 0]
|a
Austrian foreign policy yearbook 1999.
260
[ ]
|a
Austria :
|b
Federal Ministry for foreign Affairs.
300
[ ]
|a
126 S. ;
|c
22cm.
650
[1 7]
|a
Chính sách đối ngoại
|x
Niên giám
|z
Australia
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Quan hệ quốc tế
|x
Chính sách
|z
Australia
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Chính sách đối ngoại.
653
[0 ]
|a
Niên giám.
653
[0 ]
|a
Quan hệ quốc tế
653
[0 ]
|a
Austrian.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(1): 000036381
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000036381
1
K. NN Đức
#1
000036381
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng