THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
591.6 PHO
Phòng tránh cúm gia cầm
Quỹ phát triển xã hội Nhật Bản,
2008.
Hà Nội :
46 tr. ; 30 cm.
English
Cúm gia cầm
Phòng tránh.
Cúm gia cầm.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
1977
DDC
591.6
Nhan đề
Phòng tránh cúm gia cầm / Quỹ phát triển xã hội Nhật Bản.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Quỹ phát triển xã hội Nhật Bản,2008.
Mô tả vật lý
46 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Cúm gia cầm-
Phòng tránh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Phòng tránh.
Từ khóa tự do
Cúm gia cầm.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000041113
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
1977
002
1
004
2073
008
100315s2008 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456390666
035
[# #]
|a
1083194006
039
[ ]
|a
20241129093321
|b
idtocn
|c
20100315000000
|d
huongnt
|y
20100315000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
591.6
|b
PHO
090
[ ]
|a
591.6
|b
PHO
245
[0 0]
|a
Phòng tránh cúm gia cầm /
|c
Quỹ phát triển xã hội Nhật Bản.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Quỹ phát triển xã hội Nhật Bản,
|c
2008.
300
[ ]
|a
46 tr. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Cúm gia cầm
|x
Phòng tránh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Phòng tránh.
653
[0 ]
|a
Cúm gia cầm.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000041113
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0