THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
327.109436 AUB
Auòenpolitische dokumentaion Nr. 599 November 1999
: Texteund dokumente.
Bundesministerium fỹr aswọrtige Angelegenheiten,
[1999].
Wien :
110 S. ; 22 cm.
Deutsch
Chính sách ngoại giao
Quan hệ quốc tế
Niên giám.
Chính sách ngoại giao.
Austalia
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19772
DDC
327.109436
Nhan đề
Auòenpolitische dokumentaion Nr. 5/99 November 1999 : Texteund dokumente.
Thông tin xuất bản
Wien :Bundesministerium fỹr aswọrtige Angelegenheiten,[1999].
Mô tả vật lý
110 S. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chính sách ngoại giao-
Niên giám-
Australia-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Quan hệ quốc tế-
Chính sách-
Australia-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Niên giám.
Từ khóa tự do
Chính sách ngoại giao.
Từ khóa tự do
Quan hệ quốc tế
Từ khóa tự do
Austalia
Địa chỉ
200K. NN Đức(1): 000036377
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19772
002
1
004
29306
008
070612s1999 gw| ger
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382793
039
[ ]
|a
20241202143028
|b
idtocn
|c
20070612000000
|d
hangctt
|y
20070612000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
327.109436
|b
AUB
090
[ ]
|a
327.109436
|b
AUB
245
[0 0]
|a
Auòenpolitische dokumentaion Nr. 5/99 November 1999 :
|b
Texteund dokumente.
260
[ ]
|a
Wien :
|b
Bundesministerium fỹr aswọrtige Angelegenheiten,
|c
[1999].
300
[ ]
|a
110 S. ;
|c
22 cm.
650
[1 7]
|a
Chính sách ngoại giao
|x
Niên giám
|z
Australia
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Quan hệ quốc tế
|x
Chính sách
|x
Australia
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Niên giám.
653
[0 ]
|a
Chính sách ngoại giao.
653
[0 ]
|a
Quan hệ quốc tế
653
[0 ]
|a
Austalia
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(1): 000036377
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000036377
1
K. NN Đức
#1
000036377
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng