THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
438.24 ORT
Em Abschlusskurs Arbeitsbuch
Orth - Chambah, Jutta.
Max Hueber,
c1999.
ISBN: 3190016283
2.auflage.
Ismaning :
128 tr. ; 29 cm
Deutsch
Tiếng Đức
Bài tập
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(10)
Mô tả biểu ghi
ID:
19788
DDC
438.24
Tác giả CN
Orth - Chambah, Jutta.
Nhan đề
Em : Abschlusskurs : Arbeitsbuch / Jutta Orth - Chambah,...
Lần xuất bản
2.auflage.
Thông tin xuất bản
Ismaning :Max Hueber,c1999.
Mô tả vật lý
128 tr. ;29 cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Đức-
Sách bài tập-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Đức
Từ khóa tự do
Bài tập
Tác giả(bs) CN
Perlmann - Balme, Michaela.
Tác giả(bs) CN
Schwalb, Susanne.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(75): 000035599-624, 000035626-33, 000035645-56, 000035661-2, 000035667-80, 000035682-91, 000035693, 000035695, 000035697
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(5): 000035640, 000035657-8, 000035663, 000035666
Địa chỉ
200K. NN Đức(5): 000035681, 000035692, 000035694, 000035696, 000035698
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19788
002
1
004
29322
005
202003300913
008
070530s1999 gw| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
3190016283
035
[ ]
|a
1456383819
035
[# #]
|a
1083193385
039
[ ]
|a
20241202133215
|b
idtocn
|c
20200330091329
|d
tult
|y
20070530000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
438.24
|b
ORT
090
[ ]
|a
438.24
|b
ORT
100
[1 ]
|a
Orth - Chambah, Jutta.
245
[1 0]
|a
Em : Abschlusskurs : Arbeitsbuch /
|c
Jutta Orth - Chambah,...
250
[ ]
|a
2.auflage.
260
[ ]
|a
Ismaning :
|b
Max Hueber,
|c
c1999.
300
[ ]
|a
128 tr. ;
|c
29 cm
650
[1 7]
|a
Tiếng Đức
|x
Sách bài tập
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức
653
[0 ]
|a
Bài tập
700
[1 ]
|a
Perlmann - Balme, Michaela.
700
[1 ]
|a
Schwalb, Susanne.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(75): 000035599-624, 000035626-33, 000035645-56, 000035661-2, 000035667-80, 000035682-91, 000035693, 000035695, 000035697
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(5): 000035640, 000035657-8, 000035663, 000035666
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(5): 000035681, 000035692, 000035694, 000035696, 000035698
890
[ ]
|a
85
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000035698
100
K. NN Đức
#1
000035698
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
2
000035696
98
K. NN Đức
#2
000035696
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
3
000035694
96
K. NN Đức
#3
000035694
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
4
000035692
94
K. NN Đức
#4
000035692
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
5
000035681
83
K. NN Đức
#5
000035681
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
6
000035666
68
TK_Tiếng Đức-DC
#6
000035666
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
7
000035663
65
TK_Tiếng Đức-DC
#7
000035663
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
8
000035658
60
TK_Tiếng Đức-DC
#8
000035658
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
9
000035657
59
TK_Tiếng Đức-DC
#9
000035657
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
10
000035640
42
TK_Tiếng Đức-DC
#10
000035640
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng