TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển ngoại thương Anh - Việt - Nga - Pháp

Từ điển ngoại thương Anh - Việt - Nga - Pháp

 Xí nghiệp in I Thông tấn xã Việt Nam, 1985.
 Hà nội : 633 tr. ; 26 cm. Trường Đại học Ngoại Thương. English
Mô tả biểu ghi
ID:19809
DDC 382.03
Nhan đề Từ điển ngoại thương Anh - Việt - Nga - Pháp / Nguyễn Đức Dỵ, Vũ Hữu Tửu, Đỗ Mộng Hùng, Vũ Hoài Thuỷ.
Thông tin xuất bản Hà nội :Xí nghiệp in I Thông tấn xã Việt Nam,1985.
Mô tả vật lý 633 tr. ;26 cm.
Tùng thư Trường Đại học Ngoại Thương.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang
Thuật ngữ chủ đề Ngoại thương-Từ điển chuyên ngành-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngoại thương
Từ khóa tự do Đa ngôn ngữ
Từ khóa tự do Từ điển chuyên ngành
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Đỗ, Mộng Hùng.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Đức Dỵ
Tác giả(bs) CN Vũ, Hoài Thuỷ.
Tác giả(bs) CN Vũ, Hữu Tửu.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000038065
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119809
0021
00429348
005201902200933
008080514s1985 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456389024
035[# #] |a 1083195711
039[ ] |a 20241129094322 |b idtocn |c 20190220093328 |d anhpt |y 20080514000000 |z ngant
041[0 ] |a eng |a fre |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 382.03 |b TUD
090[ ] |a 382.03 |b TUD
245[1 0] |a Từ điển ngoại thương Anh - Việt - Nga - Pháp / |c Nguyễn Đức Dỵ, Vũ Hữu Tửu, Đỗ Mộng Hùng, Vũ Hoài Thuỷ.
260[ ] |a Hà nội : |b Xí nghiệp in I Thông tấn xã Việt Nam, |c 1985.
300[ ] |a 633 tr. ; |c 26 cm.
490[ ] |a Trường Đại học Ngoại Thương.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang
650[1 7] |a Ngoại thương |x Từ điển chuyên ngành |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngoại thương
653[0 ] |a Đa ngôn ngữ
653[0 ] |a Từ điển chuyên ngành
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Đỗ, Mộng Hùng.
700[0 ] |a Nguyễn, Đức Dỵ |e chủ biên.
700[0 ] |a Vũ, Hoài Thuỷ.
700[0 ] |a Vũ, Hữu Tửu.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000038065
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0