TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
桥梁 上册

桥梁 上册 : =实用汉语中级教程

 北京语言文化大学, 2005 ISBN: 7561904762
 第二次出版. 北京 : 306页 : 有图画 ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:19844
DDC 495.1824
Tác giả CN 陈 灼
Nhan đề 桥梁 : 上册 : =实用汉语中级教程 / 陈 灼
Lần xuất bản 第二次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学,2005
Mô tả vật lý 306页 :有图画 ;26 cm.
Tùng thư(bỏ) 北语对外汉语精版教材.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Trung cấp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 教程
Từ khóa tự do Trình độ trung cấp
Từ khóa tự do 中级.
Từ khóa tự do Giáo trình
Tác giả(bs) CN 刘京
Tác giả(bs) CN 曾宪 字
Tác giả(bs) CN 王世生.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000034658
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119844
0021
00429385
005202205250944
008220525s2005 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7561904762
035[ ] |a 1456411319
035[# #] |a 1083186003
039[ ] |a 20241202153218 |b idtocn |c 20220525094418 |d maipt |y 20070512000000 |z huongnt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b CHE
100[0 ] |a 陈 灼
245[1 0] |a 桥梁 : 上册 : |b =实用汉语中级教程 / |c 陈 灼
250[ ] |a 第二次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学, |c 2005
300[ ] |a 306页 : |b 有图画 ; |c 26 cm.
440[ ] |a 北语对外汉语精版教材.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Trung cấp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 教程
653[0 ] |a Trình độ trung cấp
653[0 ] |a 中级.
653[0 ] |a Giáo trình
700[0 ] |a 刘京 |e 法文翻译.
700[0 ] |a 曾宪 字 |e 英文翻译.
700[0 ] |a 王世生.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000034658
890[ ] |a 1 |b 22 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034658 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000034658
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng