THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
438.24 PER
Themen aktuell 3 Zertifikatsband Kursbuch
Perlmann - Balme, Michaela.
Hueber,
2004.
ISBN: 3190016925
1.auflage.
Ismaning :
168 tr. ; 24 cm
Deutsch
Tiếng Đức
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(18)
Mô tả biểu ghi
ID:
19852
DDC
438.24
Tác giả CN
Perlmann - Balme, Michaela.
Nhan đề
Themen aktuell 3 : Zertifikatsband : Kursbuch / Michaela Perlmann - Balme...
Lần xuất bản
1.auflage.
Thông tin xuất bản
Ismaning :Hueber,2004.
Mô tả vật lý
168 tr. ;24 cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Đức-
Giáo trình-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Đức
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Giáo trình
Tác giả(bs) CN
Tomazewski, Andreas.
Tác giả(bs) CN
Weers, Dỹrte.
Địa chỉ
100TK_Kho lưu tổng(67): 000035879, 000035882-924, 000035928, 000035931-7, 000035939-44, 000035953-5, 000035963-6, 000035968, 000035971
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(5): 000035930, 000035945-6, 000035962, 000035973
Địa chỉ
200K. NN Đức(13): 000035880-1, 000035925-7, 000035938, 000035947, 000035956, 000035967, 000035975-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19852
002
1
004
29393
005
202003300859
008
070529s2004 gw| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
3190016925
035
[ ]
|a
1456408452
035
[# #]
|a
797004311
039
[ ]
|a
20241202154859
|b
idtocn
|c
20200330085904
|d
tult
|y
20070529000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
438.24
|b
PER
090
[ ]
|a
438.24
|b
PER
100
[1 ]
|a
Perlmann - Balme, Michaela.
245
[1 0]
|a
Themen aktuell 3 : Zertifikatsband : Kursbuch /
|c
Michaela Perlmann - Balme...
250
[ ]
|a
1.auflage.
260
[ ]
|a
Ismaning :
|b
Hueber,
|c
2004.
300
[ ]
|a
168 tr. ;
|c
24 cm
650
[1 7]
|a
Tiếng Đức
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Giáo trình
700
[1 ]
|a
Tomazewski, Andreas.
700
[1 ]
|a
Weers, Dỹrte.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Kho lưu tổng
|j
(67): 000035879, 000035882-924, 000035928, 000035931-7, 000035939-44, 000035953-5, 000035963-6, 000035968, 000035971
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(5): 000035930, 000035945-6, 000035962, 000035973
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(13): 000035880-1, 000035925-7, 000035938, 000035947, 000035956, 000035967, 000035975-8
890
[ ]
|a
85
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000035978
100
K. NN Đức
#1
000035978
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
2
000035977
99
K. NN Đức
#2
000035977
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
3
000035976
98
K. NN Đức
#3
000035976
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
4
000035975
97
K. NN Đức
#4
000035975
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
5
000035973
95
TK_Tiếng Đức-DC
#5
000035973
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
6
000035967
89
K. NN Đức
#6
000035967
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
7
000035962
84
TK_Tiếng Đức-DC
#7
000035962
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
8
000035956
78
K. NN Đức
#8
000035956
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
9
000035947
69
K. NN Đức
#9
000035947
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng
10
000035946
68
TK_Tiếng Đức-DC
#10
000035946
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng
1
2
of 2