THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951.90074 MUS
한국생활사박물관 =.
: (The)museum of everyday life.
사계절,
2000-<2003 >
ISBN: 8971966858
서울시 :
v. <1-8 > : ill. (some col.), maps (some col.) ; 30 cm.
kor
Prehistoric peoples
Stone age
Lịch sử
Lịch sử Hàn quốc.
Người tiền sử.
Thời kì đồ đá.
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19887
DDC
951.90074
Tác giả TT
한국생활사박물관편찬위원회 [편].
Nhan đề
한국생활사박물관 =. (The)museum of everyday life. / v. 5/ : 한국생활사박물관편찬위원회 [편]
Thông tin xuất bản
서울시 :사계절,2000-<2003 >
Mô tả vật lý
v. <1-8 > : ill. (some col.), maps (some col.) ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Prehistoric peoples-
Korea .
Thuật ngữ chủ đề
Stone age-
Korea .
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Thời kì đồ đá-
Người tiền sử-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Lịch sử Hàn quốc.
Từ khóa tự do
Người tiền sử.
Từ khóa tự do
Thời kì đồ đá.
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039161
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19887
002
1
004
29432
008
090318s2000 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|8
971966807
020
[ ]
|a
8971966858
035
[ ]
|a
1456406070
039
[ ]
|a
20241202171111
|b
idtocn
|c
20090318000000
|d
hangctt
|y
20090318000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
951.90074
|b
MUS
090
[ ]
|a
951.90074
|b
MUS
110
[ ]
|a
한국생활사박물관편찬위원회 [편].
245
[1 0]
|a
한국생활사박물관 =.
|n
v. 5/ :
|b
(The)museum of everyday life. /
|c
한국생활사박물관편찬위원회 [편]
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
사계절,
|c
2000-<2003 >
300
[ ]
|a
v. <1-8 > :
|b
ill. (some col.), maps (some col.) ;
|c
30 cm.
650
[0 0]
|a
Prehistoric peoples
|z
Korea .
650
[0 0]
|a
Stone age
|z
Korea .
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|x
Thời kì đồ đá
|x
Người tiền sử
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Lịch sử Hàn quốc.
653
[0 ]
|a
Người tiền sử.
653
[0 ]
|a
Thời kì đồ đá.
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039161
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039161
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039161
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng