TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
열하일기, 웃음과 역설의 유쾌한 시공간

열하일기, 웃음과 역설의 유쾌한 시공간

 그린비, 2003. ISBN: 8976829298
 서울 : 414 p. : 삽도 ; 23cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:19914
DDC 895.709
Tác giả CN 고, 미숙 ,
Nhan đề 열하일기, 웃음과 역설의 유쾌한 시공간 / 고미숙 지음.
Thông tin xuất bản 서울 :그린비,2003.
Mô tả vật lý 414 p. :삽도 ;23cm.
Phụ chú 권말부록으로 열하일기의 원목차 등 수록.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Hàn Quốc-Lịch sử văn học-TVĐHHN
Từ khóa tự do Lịch sử văn học
Từ khóa tự do Văn học.
Từ khóa tự do Con người.
Tác giả(bs) CN Go, Mi Suk.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000039122, 000043623
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000039862
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00119914
0021
00429460
005201812071507
008090325s2003 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8976829298
035[ ] |a 1456401959
035[# #] |a 1083169049
039[ ] |a 20241202111057 |b idtocn |c 20181207150753 |d tult |y 20090325000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 895.709 |b GOS
090[ ] |a 895.709 |b GOS
100[0 ] |a 고, 미숙 , |d 1960-
245[1 0] |a 열하일기, 웃음과 역설의 유쾌한 시공간 / |c 고미숙 지음.
260[ ] |a 서울 : |b 그린비, |c 2003.
300[ ] |a 414 p. : |b 삽도 ; |c 23cm.
500[ ] |a 권말부록으로 열하일기의 원목차 등 수록.
650[1 7] |a Văn học Hàn Quốc |x Lịch sử văn học |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Lịch sử văn học
653[0 ] |a Văn học.
653[0 ] |a Con người.
700[0 ] |a Go, Mi Suk.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000039122, 000043623
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000039862
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039122 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000039122
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000043623 0 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000043623
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng