THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
155.89519 PAK
특별한 한국인 박 영규 의 속 시원한 우리 역사, 우리 문화 이야기
박, 영규.
웅진 닷컴 :
2000.
ISBN: 8901029243
서울시 :
229 p. : 삽도 ; 23 cm.
kor
National characteristics, Korean.
Tâm lí học
Sắc tộc.
Tâm lí học dân tộc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19919
DDC
155.89519
Tác giả CN
박, 영규.
Nhan đề
특별한 한국인: 박 영규 의 속 시원한 우리 역사, 우리 문화 이야기 / 박영규 지음.
Thông tin xuất bản
서울시 :웅진 닷컴 :주문처 한국 출판 유통,2000.
Mô tả vật lý
229 p. :삽도 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
National characteristics, Korean.
Thuật ngữ chủ đề
Tâm lí học-
Dân tộc-
Sắc tộc-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Sắc tộc.
Từ khóa tự do
Tâm lí học dân tộc.
Tên vùng địa lý
Korea (South)-
Social conditions.
Tác giả(bs) CN
Park, Young Kyoo.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039343
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19919
002
1
004
29466
008
090325s2000 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
8901029243
035
[ ]
|a
1456372894
039
[ ]
|a
20241202151545
|b
idtocn
|c
20090325000000
|d
hangctt
|y
20090325000000
|z
tult
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
155.89519
|b
PAK
090
[ ]
|a
155.89519
|b
PAK
100
[0 ]
|a
박, 영규.
245
[1 0]
|a
특별한 한국인: 박 영규 의 속 시원한 우리 역사, 우리 문화 이야기 /
|c
박영규 지음.
260
[ ]
|a
서울시 :
|b
웅진 닷컴 :
|b
주문처 한국 출판 유통,
|c
2000.
300
[ ]
|a
229 p. :
|b
삽도 ;
|c
23 cm.
504
[ ]
|a
관제 : 박영규의 속 시원한 우리역사, 우리문화이야기
650
[0 0]
|a
National characteristics, Korean.
650
[1 7]
|a
Tâm lí học
|x
Dân tộc
|x
Sắc tộc
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
651
[ ]
|a
Korea (South)
|x
Social conditions.
653
[0 ]
|a
Sắc tộc.
653
[0 ]
|a
Tâm lí học dân tộc.
700
[0 ]
|a
Park, Young Kyoo.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039343
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039343
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039343
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng