THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951.903 PRA
Korea
: a historical and cultural dictionary
Pratt, Keith.
Curzon Press ,
1999.
ISBN: 0700704639
Richmond :
568 p. : ill., maps ; 24 cm.
kor
Lịch sử
Lịch sử Hàn Quốc.
Cultural dictionary.
Historical dictionary.
Từ điển lịch sử.
Từ điển văn hoá.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
19932
DDC
951.903
Tác giả CN
Pratt, Keith.
Nhan đề
Korea : a historical and cultural dictionary / Keith Pratt, Richard Rutt ; James Hoare.
Thông tin xuất bản
Richmond :Curzon Press ,1999.
Mô tả vật lý
568 p. :ill., maps ;24 cm.
Phụ chú
Includes "Chronological chart: the dynastic period of East Asian history".
Phụ chú
Includes bibliographical references (p. 542-543) and indexes.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Văn hóa-
Hàn Quốc-
Từ điển-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Lịch sử Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Cultural dictionary.
Từ khóa tự do
Historical dictionary.
Từ khóa tự do
Từ điển lịch sử.
Từ khóa tự do
Từ điển văn hoá.
Tác giả(bs) CN
Rutt, Richard.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000040366
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
19932
002
1
004
29479
008
090326s1999 kr| kor
009
1 0
020
[ ]
|a
0700704639
035
[ ]
|a
1456397877
039
[ ]
|a
20241129140707
|b
idtocn
|c
20090326000000
|d
hangctt
|y
20090326000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
951.903
|b
PRA
090
[ ]
|a
951.903
|b
PRA
100
[1 ]
|a
Pratt, Keith.
245
[1 0]
|a
Korea :
|b
a historical and cultural dictionary /
|c
Keith Pratt, Richard Rutt ; James Hoare.
260
[ ]
|a
Richmond :
|b
Curzon Press ,
|c
1999.
300
[ ]
|a
568 p. :
|b
ill., maps ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Includes "Chronological chart: the dynastic period of East Asian history".
500
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 542-543) and indexes.
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|x
Văn hóa
|z
Hàn Quốc
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Lịch sử Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Cultural dictionary.
653
[0 ]
|a
Historical dictionary.
653
[0 ]
|a
Từ điển lịch sử.
653
[0 ]
|a
Từ điển văn hoá.
700
[1 ]
|a
Rutt, Richard.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000040366
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040366
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000040366
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng