THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
621.38103 GIB
The illustrated dictionary of electronics
Gibilisco, Stan.
McGraw-Hill,
c2001
ISBN: 0071372369
8th ed.
New York :
791, [11] p. : ill. ; 24 cm.
English
Electronics
Thiết bị điện tử
Điện tử
Từ điển kĩ thuật
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
200
LCC
TK7804
DDC
621.38103
Tác giả CN
Gibilisco, Stan.
Nhan đề
The illustrated dictionary of electronics / Stan Gibilisco, editor-in-chief.
Lần xuất bản
8th ed.
Thông tin xuất bản
New York :McGraw-Hill,c2001
Mô tả vật lý
791, [11] p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Electronics-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Thiết bị điện tử-
Từ điển.
Từ khóa tự do
Điện tử
Từ khóa tự do
Từ điển kĩ thuật
Từ khóa tự do
Thiết bị điện tử
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000006342-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
200
002
1
004
202
005
202103291048
008
031210s2001 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0071372369
039
[ ]
|a
20250604213139
|b
lovanduc
|c
20241209100007
|d
idtocn
|y
20031210000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
TK7804
|b
.G497 2001
082
[0 4]
|a
621.38103
|2
21
|b
GIB
100
[1 ]
|a
Gibilisco, Stan.
245
[1 4]
|a
The illustrated dictionary of electronics /
|c
Stan Gibilisco, editor-in-chief.
250
[ ]
|a
8th ed.
260
[ ]
|a
New York :
|b
McGraw-Hill,
|c
c2001
300
[ ]
|a
791, [11] p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. [793]).
650
[1 0]
|a
Electronics
|v
Dictionaries.
650
[1 7]
|a
Thiết bị điện tử
|v
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Điện tử
653
[0 ]
|a
Từ điển kĩ thuật
653
[0 ]
|a
Thiết bị điện tử
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000006342-3
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006343
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000006343
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000006342
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000006342
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng