THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
778.59 MAS
Master handbook of video production
Whitaker, Jerry C.
McGraw-Hill,
2002
ISBN: 0071382461
New York ;
xx, 407 p. : ill. ; 24 cm.
English
Television
Video recording
Video
Kỹ thuật
Ghi hình
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
201
LCC
TK6642
DDC
778.59
Nhan đề
Master handbook of video production / Jerry C. Whitaker, editor.
Thông tin xuất bản
New York ;London :McGraw-Hill,2002
Mô tả vật lý
xx, 407 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Television-
Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Video recording-
Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Video-
Sản xuất-
Sổ tay-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kỹ thuật
Từ khóa tự do
Ghi hình
Tác giả(bs) CN
Whitaker, Jerry C.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004002
Tệp tin điện tử
http://www.loc.gov/catdir/toc/mh023/2002284550.html
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
201
002
1
004
203
005
202105191502
008
031210s2002 nyu eng
009
1 0
015
[ ]
|a
GBA1-V3788
020
[ ]
|a
0071382461
039
[ ]
|a
20250604213140
|b
lovanduc
|c
20241208222210
|d
idtocn
|y
20031210000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
eng
042
[ ]
|a
lccopycat
044
[ ]
|a
nyu
050
[0 0]
|a
TK6642
|b
.M3655 2002
082
[0 4]
|a
778.59
|2
21
|b
MAS
245
[0 0]
|a
Master handbook of video production /
|c
Jerry C. Whitaker, editor.
260
[ ]
|a
New York ;
|a
London :
|b
McGraw-Hill,
|c
2002
300
[ ]
|a
xx, 407 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[1 0]
|a
Television
|v
Handbooks, manuals, etc.
650
[1 0]
|a
Video recording
|v
Handbooks, manuals, etc.
650
[1 7]
|a
Video
|x
Sản xuất
|v
Sổ tay
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kỹ thuật
653
[0 ]
|a
Ghi hình
700
[1 ]
|a
Whitaker, Jerry C.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000004002
856
[4 1]
|3
Table of contents
|u
http://www.loc.gov/catdir/toc/mh023/2002284550.html
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004002
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000004002
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng