TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
어미.조사 사전

어미.조사 사전 : 한국어 학습 초급용 = For beginners

 한국문화사 , 2008.
 서울 : 278 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20100
DDC 495.75
Tác giả CN 이, 희자.
Nhan đề 어미.조사 사전 : 한국어 학습 초급용 = For beginners / 이희자, 이종희.
Thông tin xuất bản 서울 :한국문화사 ,2008.
Mô tả vật lý 278 p. ;24 cm.
Phụ chú 9788957265581
Phụ chú 부록/보유자료: (어미ã조사 사전을 위한) 한국어 사전 : 초급용.
Phụ chú 색인수록.
Phụ chú 한자표제 : 初級用.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN Yi, Hui Ja.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000045611, 000045681, 000045685
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000040320, 000040389
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120100
0021
00429651
008090326s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456401869
035[# #] |a 1083193556
039[ ] |a 20241202105758 |b idtocn |c 20090326000000 |d hangctt |y 20090326000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b YIJ
090[ ] |a 495.75 |b YIJ
100[0 ] |a 이, 희자.
245[1 0] |a 어미.조사 사전 : |b 한국어 학습 초급용 = For beginners / |c 이희자, 이종희.
260[ ] |a 서울 : |b 한국문화사 , |c 2008.
300[ ] |a 278 p. ; |c 24 cm.
500[ ] |a 9788957265581
500[ ] |a 부록/보유자료: (어미ã조사 사전을 위한) 한국어 사전 : 초급용.
500[ ] |a 색인수록.
500[ ] |a 한자표제 : 初級用.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a Yi, Hui Ja.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000045611, 000045681, 000045685
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000040320, 000040389
890[ ] |a 5 |b 16 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045685 5 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000045685
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000045681 4 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000045681
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000045611 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000045611
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4 000040389 2 K. NN Hàn Quốc
#4 000040389
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5 000040320 1 K. NN Hàn Quốc
#5 000040320
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng