TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
우리말 우리글 묻고 답하기

우리말 우리글 묻고 답하기

 태학사, 2002. ISBN: 8976268008
 서울 : 381 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20113
DDC 495.71.
Tác giả CN 이, 선웅.
Nhan đề 우리말 우리글 묻고 답하기 / 이선웅 ; 정희창 [공]지음.
Thông tin xuất bản 서울 :태학사,2002.
Mô tả vật lý 381 p. ;24 cm.
Phụ chú 권말부록으로 잘못 쓰기 쉬운 말 등 수록.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Phát âm-TVĐHHN
Từ khóa tự do Phát âm
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN Yi,Seo Nung.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000038851
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120113
0021
00429664
008090326s2002 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8976268008
035[ ] |a 1456407611
039[ ] |a 20241129084158 |b idtocn |c 20090326000000 |d hangctt |y 20090326000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.71. |b YIN
090[ ] |a 495.71 |b YIN
100[0 ] |a 이, 선웅.
245[1 0] |a 우리말 우리글 묻고 답하기 / |c 이선웅 ; 정희창 [공]지음.
260[ ] |a 서울 : |b 태학사, |c 2002.
300[ ] |a 381 p. ; |c 24 cm.
500[ ] |a 권말부록으로 잘못 쓰기 쉬운 말 등 수록.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Phát âm |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Phát âm
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
700[0 ] |a Yi,Seo Nung.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000038851
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038851 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000038851
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng