TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 형태소 및 어휘사용 빈도의 분석 = Frequency analysis of Korean morpheme and word usage. 1 - 2

한국어 형태소 및 어휘사용 빈도의 분석 = Frequency analysis of Korean morpheme and word usage. 1 - 2

 고려대학교 민족문화연구원, 2000-2004. ISBN: 8971550511
 서울 : 2책 ; 26 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20135
DDC 410
Tác giả CN 김, 흥규.
Nhan đề 한국어 형태소 및 어휘사용 빈도의 분석 = Frequency analysis of Korean morpheme and word usage. 1 - 2 / 김흥규 ; 강범모 [공]지음.
Thông tin xuất bản 서울 :고려대학교 민족문화연구원,2000-2004.
Mô tả vật lý 2책 ;26 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
Phụ chú 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
Phụ chú 참고문헌 수록.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Tiếng Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039012
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120135
0021
00429687
008090330s2000 kr| kor
0091 0
020[ ] |a 8971550511
035[ ] |a 1456394549
039[ ] |a 20241129170918 |b idtocn |c 20090330000000 |d hangctt |y 20090330000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 410 |b GIG
090[ ] |a 410 |b GIG
100[0 ] |a 김, 흥규.
245[1 0] |a 한국어 형태소 및 어휘사용 빈도의 분석 = Frequency analysis of Korean morpheme and word usage. 1 - 2 / |c 김흥규 ; 강범모 [공]지음.
260[ ] |a 서울 : |b 고려대학교 민족문화연구원, |c 2000-2004.
300[ ] |a 2책 ; |c 26 cm + 전자 광디스크 (CD-ROM) 1매.
500[ ] |a 국립중앙도서관 원문정보 데이터베이스(database)로 구축됨.
500[ ] |a 참고문헌 수록.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Tiếng Hàn Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039012
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039012 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039012
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng