THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.782421 MIC
Hanbook of Korean vocabulary
: A resource for word recognition and comprehension
Miho, Choo.
University of Hawai i Press ,
1996
Honolulu :
English
Korean language
Tiếng Hàn Quốc
Korean language.
Từ vựng.
Vocabulary.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20406
DDC
495.782421
Tác giả CN
Miho, Choo.
Nhan đề
Hanbook of Korean vocabulary: A resource for word recognition and comprehension / Miho Choo, William O Grady.
Thông tin xuất bản
Honolulu :University of Hawai i Press ,1996
Thuật ngữ chủ đề
Korean language-
Vocabulary.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ vựng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Korean language.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Vocabulary.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
O Grady, William.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000038858
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20406
002
1
004
29989
005
201812241058
008
090522s1996 | eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456362221
039
[ ]
|a
20241125193818
|b
idtocn
|c
20181224105852
|d
anhpt
|y
20090522000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
hiu
082
[0 4]
|a
495.782421
|b
MIC
090
[ ]
|a
495.782421
|b
MIC
100
[0 ]
|a
Miho, Choo.
245
[1 0]
|a
Hanbook of Korean vocabulary:
|b
A resource for word recognition and comprehension /
|c
Miho Choo, William O Grady.
260
[ ]
|a
Honolulu :
|b
University of Hawai i Press ,
|c
1996
650
[1 0]
|a
Korean language
|x
Vocabulary.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Korean language.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Vocabulary.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[1 ]
|a
O Grady, William.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000038858
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038858
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000038858
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng