TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
서강 한국어

서강 한국어 : workbook 4

 하우, 2003. ISBN: 8976992792
 서울 : xii, 164 p. : 삽도 ; 28 cm + 컴팩트 디스크 1매(12 cm). kor
Mô tả biểu ghi
ID:20417
DDC 495.7824
Tác giả CN 서강대학교 한국어교육원[편].
Nhan đề 서강 한국어 : workbook 4 / 서강대학교 한국어교육원[편].
Thông tin xuất bản 서울 :하우,2003.
Mô tả vật lý xii, 164 p. :삽도 ;28 cm + 컴팩트 디스크 1매(12 cm).
Phụ chú 권말부록으로 "Lesson script:listening(in random order)", "Lesson script:English transcript", "Glossary" 수록.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(3): 000039634, 000039647, 000039655
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120417
0021
00430002
005201812061629
008090602s2003 ko| kor
0091 0
020[ ] |a 8976992792
035[ ] |a 1456405453
039[ ] |a 20241129164044 |b idtocn |c 20181206162857 |d anhpt |y 20090602000000 |z maipt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7824 |b KOR
100[0 ] |a 서강대학교 한국어교육원[편].
245[1 0] |a 서강 한국어 : |b workbook 4 / |c 서강대학교 한국어교육원[편].
260[ ] |a 서울 : |b 하우, |c 2003.
300[ ] |a xii, 164 p. : |b 삽도 ; |c 28 cm + 컴팩트 디스크 1매(12 cm).
500[ ] |a 권말부록으로 "Lesson script:listening(in random order)", "Lesson script:English transcript", "Glossary" 수록.
653[0 ] |a Tiếng Hàn.
653[0 ] |a Giáo trình.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (3): 000039634, 000039647, 000039655
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039655 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000039655
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000039647 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000039647
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000039634 1 K. NN Hàn Quốc
#3 000039634
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng