TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kinh tế học hiện đại = Macmilan dictionary of modern economics

Từ điển kinh tế học hiện đại = Macmilan dictionary of modern economics

 Chính trị Quốc gia , 1999.
 Hà Nội : 1125 tr. ; 22 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:20424
DDC 330.03
Tác giả CN Pearce, David W.
Nhan đề Từ điển kinh tế học hiện đại = Macmilan dictionary of modern economics / David W. Pearce.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Chính trị Quốc gia ,1999.
Mô tả vật lý 1125 tr. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế học-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh tế học.
Từ khóa tự do Từ điển.
Tác giả(bs) TT Đại học kinh tế quốc dân.
Địa chỉ 200K. Giáo dục Chính trị(1): 000040920
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115303
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120424
0021
00430009
008090604s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456388640
039[ ] |a 20241202154419 |b idtocn |c 20090604000000 |d anhpt |y 20090604000000 |z anhpt
041[1 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 330.03 |b PEA
090[ ] |a 330.03 |b PEA
100[1 ] |a Pearce, David W.
245[1 0] |a Từ điển kinh tế học hiện đại = Macmilan dictionary of modern economics / |c David W. Pearce.
260[ ] |a Hà Nội : |b Chính trị Quốc gia , |c 1999.
300[ ] |a 1125 tr. ; |c 22 cm.
650[0 7] |a Kinh tế học |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh tế học.
653[0 ] |a Từ điển.
710[ ] |a Đại học kinh tế quốc dân.
852[ ] |a 200 |b K. Giáo dục Chính trị |j (1): 000040920
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000115303
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000115303 2 K. Ngữ văn Việt Nam
#1 000115303
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2 000040920 1 K. Giáo dục Chính trị
#2 000040920
Nơi lưu K. Giáo dục Chính trị
Tình trạng