THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
306.09519 KOR
Korean heritage series
Korean Overseas Information Service ,
1995
ISBN: 8973753711
Korea :
300 p. ; 15 cm.
Korean heritage series.
English
Văn hóa Hàn Quốc
Di sản văn hóa
Văn hoá Hàn Quốc.
Korean heritage.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(20)
Mô tả biểu ghi
ID:
20441
DDC
306.09519
Nhan đề
Korean heritage series
Thông tin xuất bản
Korea :Korean Overseas Information Service ,1995
Mô tả vật lý
300 p. ;15 cm.
Tùng thư
Korean heritage series.
Phụ chú
Incuding 20 items.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hóa Hàn Quốc-
Di sản-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Di sản văn hóa
Từ khóa tự do
Văn hoá Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Korean heritage.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(20): 000040507-19, 000040522-6, 000040697-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20441
002
1
004
30027
008
090612s1995 kr| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
8973753711
035
[ ]
|a
608798471
039
[ ]
|a
20241209001706
|b
idtocn
|c
20090612000000
|d
hangctt
|y
20090612000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
306.09519
|b
KOR
090
[ ]
|a
306.09519
|b
KOR
245
[0 0]
|a
Korean heritage series
260
[ ]
|a
Korea :
|b
Korean Overseas Information Service ,
|c
1995
300
[ ]
|a
300 p. ;
|c
15 cm.
490
[ ]
|a
Korean heritage series.
500
[ ]
|a
Incuding 20 items.
650
[1 7]
|a
Văn hóa Hàn Quốc
|x
Di sản
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Di sản văn hóa
653
[0 ]
|a
Văn hoá Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Korean heritage.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(20): 000040507-19, 000040522-6, 000040697-8
890
[ ]
|a
20
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000040698
20
K. NN Hàn Quốc
#1
000040698
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000040697
19
K. NN Hàn Quốc
#2
000040697
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000040526
18
K. NN Hàn Quốc
#3
000040526
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000040525
17
K. NN Hàn Quốc
#4
000040525
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5
000040524
16
K. NN Hàn Quốc
#5
000040524
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6
000040523
15
K. NN Hàn Quốc
#6
000040523
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
7
000040522
14
K. NN Hàn Quốc
#7
000040522
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
8
000040519
13
K. NN Hàn Quốc
#8
000040519
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
9
000040518
12
K. NN Hàn Quốc
#9
000040518
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
10
000040517
11
K. NN Hàn Quốc
#10
000040517
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
1
2
of 2