TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Korean heritage series

Korean heritage series

 Korean Overseas Information Service , 1995 ISBN: 8973753711
 Korea : 300 p. ; 15 cm. Korean heritage series. English
Mô tả biểu ghi
ID:20441
DDC 306.09519
Nhan đề Korean heritage series
Thông tin xuất bản Korea :Korean Overseas Information Service ,1995
Mô tả vật lý 300 p. ;15 cm.
Tùng thư Korean heritage series.
Phụ chú Incuding 20 items.
Thuật ngữ chủ đề Văn hóa Hàn Quốc-Di sản-TVĐHHN
Từ khóa tự do Di sản văn hóa
Từ khóa tự do Văn hoá Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Korean heritage.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(20): 000040507-19, 000040522-6, 000040697-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120441
0021
00430027
008090612s1995 kr| eng
0091 0
020[ ] |a 8973753711
035[ ] |a 608798471
039[ ] |a 20241209001706 |b idtocn |c 20090612000000 |d hangctt |y 20090612000000 |z ngant
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 306.09519 |b KOR
090[ ] |a 306.09519 |b KOR
245[0 0] |a Korean heritage series
260[ ] |a Korea : |b Korean Overseas Information Service , |c 1995
300[ ] |a 300 p. ; |c 15 cm.
490[ ] |a Korean heritage series.
500[ ] |a Incuding 20 items.
650[1 7] |a Văn hóa Hàn Quốc |x Di sản |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Di sản văn hóa
653[0 ] |a Văn hoá Hàn Quốc.
653[0 ] |a Korean heritage.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (20): 000040507-19, 000040522-6, 000040697-8
890[ ] |a 20 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000040698 20 K. NN Hàn Quốc
#1 000040698
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000040697 19 K. NN Hàn Quốc
#2 000040697
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000040526 18 K. NN Hàn Quốc
#3 000040526
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000040525 17 K. NN Hàn Quốc
#4 000040525
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5 000040524 16 K. NN Hàn Quốc
#5 000040524
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6 000040523 15 K. NN Hàn Quốc
#6 000040523
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
7 000040522 14 K. NN Hàn Quốc
#7 000040522
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
8 000040519 13 K. NN Hàn Quốc
#8 000040519
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
9 000040518 12 K. NN Hàn Quốc
#9 000040518
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
10 000040517 11 K. NN Hàn Quốc
#10 000040517
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng