TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어 문형 표현100

한국어 문형 표현100

 건국대학교출판부 , 2008.
 서울시 : 246 p. ; 19 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20445
DDC 495.75
Tác giả CN 이, 윤진.
Nhan đề 한국어 문형 표현100 / 이윤진
Thông tin xuất bản 서울시 :건국대학교출판부 ,2008.
Mô tả vật lý 246 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Mẫu câu-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Mẫu câu.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn giao tiếp.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000039035
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120445
0021
00430032
008090617s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456385952
039[ ] |a 20241129145908 |b idtocn |c 20090617000000 |d hangctt |y 20090617000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b LEJ
090[ ] |a 495.75 |b LEJ
100[0 ] |a 이, 윤진.
245[1 0] |a 한국어 문형 표현100 / |c 이윤진
260[ ] |a 서울시 : |b 건국대학교출판부 , |c 2008.
300[ ] |a 246 p. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Mẫu câu |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Mẫu câu.
653[0 ] |a Tiếng Hàn giao tiếp.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000039035
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000039035 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000039035
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng