THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.78 KIM
어휘 현상과 교육
김, 광해
박이정,
2008
서울 :
411 p. ; 24 cm
kor
Tiếng Hàn Quốc
Từ vựng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
20488
DDC
495.78
Tác giả CN
김, 광해
Nhan đề
어휘 현상과 교육 / 김광해 지음
Thông tin xuất bản
서울 :박이정,2008
Mô tả vật lý
411 p. ;24 cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ vựng-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000043255, 000056233
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000043711
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20488
002
1
004
30080
008
110223s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404981
035
[# #]
|a
1083165538
039
[ ]
|a
20241201155901
|b
idtocn
|c
20110223000000
|d
hangctt
|y
20110223000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.78
|b
KIM
090
[ ]
|a
495.78
|b
KIM
100
[0 ]
|a
김, 광해
245
[1 0]
|a
어휘 현상과 교육 /
|c
김광해 지음
260
[ ]
|a
서울 :
|b
박이정,
|c
2008
300
[ ]
|a
411 p. ;
|c
24 cm
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ vựng
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000043255, 000056233
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000043711
890
[ ]
|a
3
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056233
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000056233
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000043711
2
K. NN Hàn Quốc
#2
000043711
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3
000043255
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000043255
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng