| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 20500 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 30096 |
|---|
| 005 | 202206070903 |
|---|
| 008 | 220607s2009 ko kor |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9788959957958 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456386460 |
|---|
| 035 | [# #] |a 1083196959 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129134513 |b idtocn |c 20220607090324 |d huongnt |y 20100603000000 |z hueltt |
|---|
| 041 | [0 ] |a kor |
|---|
| 041 | [1 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a ko |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.7824 |b TIE |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam = 베트남인을 위한 종합 한국어. |n Trung cấp 4 : |b Giáo trình / |c Cho Hang Rok, Lee Mi Hye, Lê Đăng Hoan,... |
|---|
| 260 | [ ] |a Seoul : |b Darakwon, |c 2009 |
|---|
| 300 | [ ] |a 336 tr. ; |c 27 cm. |
|---|
| 504 | [ ] |a Phụ lục: tr.288-336 |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Trình độ trung cấp |v Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trình độ trung cấp |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Hàn Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc – Chất lượng cao |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 3B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2B2 |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Đăng Hoan. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Cho, Hang Rok. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Thị Thu Giang. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lee, Mi Hye. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lương Nguyễn, Thanh Trang. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Đỗ, Ngọc Luyến. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (23): 000043951, 000043957, 000043959, 000043963, 000043970, 000060854, 000061513, 000061539, 000061552, 000061620, 000062509, 000063214, 000065259, 000065444, 000065449, 000065454, 000065964, 000065966-7, 000065971, 000065989, 000065991, 000066113 |
|---|
| 852 | [ ] |a 500 |b TK_Kho lưu Giáo trình |j (41): 000043955, 000043961, 000043965, 000043968, 000061527, 000061543, 000061545, 000061555, 000061563, 000061616, 000062886, 000063196, 000063202, 000065298, 000065428, 000065448, 000065508-9, 000065521, 000065926, 000065939, 000065942-3, 000065950, 000065953, 000065956-60, 000065962-3, 000065965, 000065970, 000065977, 000065979-80, 000065982, 000065984, 000066043, 000066207 |
|---|
| 890 | [ ] |a 23 |b 327 |c 0 |d 0 |
|---|