TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
국어실력이 밥먹여준다 .

국어실력이 밥먹여준다 . : 낱말편.

 유토피아, 2006.
 서울: 286 p.:삽화; 20 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20561
DDC 495.78
Tác giả CN 김, 경원.
Nhan đề 국어실력이 밥먹여준다 :. 낱말편. / 1 / : 김경원,김철호 지음;최진혁 그림.
Thông tin xuất bản 서울:유토피아,2006.
Mô tả vật lý 286 p.:삽화;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Kĩ năng ngôn ngữ-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngôn ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN 김, 철호.
Tác giả(bs) CN 최진혁.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000043662
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120561
0021
00430157
008110329s2006 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456411149
035[# #] |a 1083168078
039[ ] |a 20241201154016 |b idtocn |c 20110329000000 |d hangctt |y 20110329000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.78 |b KIM
090[ ] |a 495.78 |b KIM
100[0 ] |a 김, 경원.
245[1 0] |a 국어실력이 밥먹여준다 :. |n 1 / : |b 낱말편. / |c 김경원,김철호 지음;최진혁 그림.
260[ ] |a 서울: |b 유토피아, |c 2006.
300[ ] |a 286 p.:삽화; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Kĩ năng ngôn ngữ |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngôn ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[0 ] |a 김, 철호.
700[0 ] |a 최진혁.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000043662
890[ ] |a 1 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043662 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000043662
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng