THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
624.15 CIV
(현장 실무를 위한) 토목시공학
한솔아카데미,
2010.
서울 :
880 p. : 천연색삽화, 도표 ; 27 cm.
kor
Xây dựng
Công trình xây dựng.
Xây dựng.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
20562
DDC
624.15
Nhan đề
(현장 실무를 위한) 토목시공학 / 남기천, 김유성, 김치환, 유광호, 김상환, 강보순, 김종민, 최준성 共著.
Thông tin xuất bản
서울 :한솔아카데미,2010.
Mô tả vật lý
880 p. :천연색삽화, 도표 ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Xây dựng-
Công trình xây dựng-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Công trình xây dựng.
Từ khóa tự do
Xây dựng.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000045547, 000045578-9
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000045580
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20562
002
1
004
30158
008
110324s2010 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404941
035
[# #]
|a
1083199330
039
[ ]
|a
20241202120016
|b
idtocn
|c
20110324000000
|d
hangctt
|y
20110324000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
624.15
|b
CIV
090
[ ]
|a
624.15
|b
CIV
245
[1 0]
|a
(현장 실무를 위한) 토목시공학 /
|c
남기천, 김유성, 김치환, 유광호, 김상환, 강보순, 김종민, 최준성 共著.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
한솔아카데미,
|c
2010.
300
[ ]
|a
880 p. :
|b
천연색삽화, 도표 ;
|c
27 cm.
650
[1 7]
|a
Xây dựng
|x
Công trình xây dựng
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Công trình xây dựng.
653
[0 ]
|a
Xây dựng.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(3): 000045547, 000045578-9
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000045580
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000045580
4
K. NN Hàn Quốc
#1
000045580
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000045579
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000045579
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000045578
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#3
000045578
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
4
000045547
1
TK_Tiếng Hàn-HQ
#4
000045547
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng