TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어회화.

한국어회화.

 고대민족문화연구소, 1997-1999.
 서울 : 6책 : 삽도 ; 25cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20582
DDC 495.78
Nhan đề 한국어회화. 1-6 / 한국어문화연수부 편.
Thông tin xuất bản 서울 :고대민족문화연구소,1997-1999.
Mô tả vật lý 6책 :삽도 ;25cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000043791
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000043787
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120582
0021
00430180
008110328s1997 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456404942
035[# #] |a 1083170128
039[ ] |a 20241202164657 |b idtocn |c 20110328000000 |d hangctt |y 20110328000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.78 |b KOR
090[ ] |a 495.78 |b KOR
245[0 0] |a 한국어회화. |n 1-6 / |c 한국어문화연수부 편.
260[ ] |a 서울 : |b 고대민족문화연구소, |c 1997-1999.
300[ ] |a 6책 : |b 삽도 ; |c 25cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (1): 000043791
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000043787
890[ ] |a 2 |b 36 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043791 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000043791
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000043787 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000043787
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng