THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
700.9519 HAN
한국의 미, 최고의 예술품을 찾아서.
안, 휘준
돌베개,
2007.
파주 :
2책 : 286 p ; 23 cm.
kor
Nghệ thuật
문화
Tác phẩm hội họa
Nghệ thuật Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
20593
DDC
700.9519
Tác giả CN
안, 휘준
Nhan đề
한국의 미, 최고의 예술품을 찾아서. 1-2 / 안휘준, 정양모 외 지음
Thông tin xuất bản
파주 :돌베개,2007.
Mô tả vật lý
2책 :286 p ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Nghệ thuật-
Tác phẩm hội họa-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
문화
Từ khóa tự do
Tác phẩm hội họa
Từ khóa tự do
Nghệ thuật Hàn Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(1): 000043779
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000043778
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20593
002
1
004
30192
008
110328s2007 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456406697
035
[# #]
|a
1083191942
039
[ ]
|a
20241130105936
|b
idtocn
|c
20110328000000
|d
hangctt
|y
20110328000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
700.9519
|b
HAN
090
[ ]
|a
700.9519
|b
HAN
100
[0 ]
|a
안, 휘준
245
[0 0]
|a
한국의 미, 최고의 예술품을 찾아서.
|n
1-2 /
|c
안휘준, 정양모 외 지음
260
[ ]
|a
파주 :
|b
돌베개,
|c
2007.
300
[ ]
|a
2책 :
|b
286 p ;
|c
23 cm.
650
[1 7]
|a
Nghệ thuật
|x
Tác phẩm hội họa
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
문화
653
[0 ]
|a
Tác phẩm hội họa
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(1): 000043779
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000043778
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043779
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000043779
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000043778
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000043778
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng