THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
792.09519 SIM
한국전통연희론
심, 상교.
집문당,
2007.
파주 :
508 p. : 천연색삽화, 초상 ; 23 cm.
kor
전통 놀이[傳統--].
Văn hóa dân gian
Trình diễn sân khấu.
Biểu diễn.
Trò chơi dân gian Hàn Quốc
Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20604
DDC
792.09519
Tác giả CN
심, 상교.
Nhan đề
한국전통연희론 / 심상교.
Thông tin xuất bản
파주 :집문당,2007.
Mô tả vật lý
508 p. :천연색삽화, 초상 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
전통 놀이[傳統--].
Thuật ngữ chủ đề
Văn hóa dân gian-
Trò chơi truyền thống-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Trình diễn sân khấu.
Từ khóa tự do
Biểu diễn.
Từ khóa tự do
Trò chơi dân gian Hàn Quốc
Từ khóa tự do
Hàn Quốc.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000050010
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20604
002
1
004
30205
008
110329s2007 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456399423
039
[ ]
|a
20241129100531
|b
idtocn
|c
20110329000000
|d
hangctt
|y
20110329000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
792.09519
|b
SIM
090
[ ]
|a
792.09519
|b
SIM
100
[0 ]
|a
심, 상교.
245
[1 0]
|a
한국전통연희론 /
|c
심상교.
260
[ ]
|a
파주 :
|b
집문당,
|c
2007.
300
[ ]
|a
508 p. :
|b
천연색삽화, 초상 ;
|c
23 cm.
650
[0 0]
|a
전통 놀이[傳統--].
650
[1 7]
|a
Văn hóa dân gian
|x
Trò chơi truyền thống
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Trình diễn sân khấu.
653
[0 ]
|a
Biểu diễn.
653
[0 ]
|a
Trò chơi dân gian Hàn Quốc
653
[0 ]
|a
Hàn Quốc.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000050010
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000050010
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000050010
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng