THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
410 ZVE
Зарубежная лингвистика I "Новое В лингвистике"
Издательская группа,
1999.
Москва :
302 tr. ; 30 cm.
rus
лингвистика.
Ngôn ngữ
Tiếng Nga.
Ngôn ngữ.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
20623
DDC
410
Nhan đề dịch
Ngôn ngữ học nước ngoài.
Nhan đề
Зарубежная лингвистика I "Новое В лингвистике" / В.А.Звегинцев, Н.С.Чемоданов.
Thông tin xuất bản
Москва :Издательская группа,1999.
Mô tả vật lý
302 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
лингвистика.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ-
Tiếng Nga-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20623
002
1
004
30231
005
202504011423
008
100127s1999 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404652
039
[ ]
|a
20250401142502
|b
namth
|c
20241129155634
|d
idtocn
|y
20100127000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
410
|b
ZVE
242
[ ]
|a
Ngôn ngữ học nước ngoài.
|y
vie
245
[1 0]
|a
Зарубежная лингвистика I "Новое В лингвистике" /
|c
В.А.Звегинцев, Н.С.Чемоданов.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
Издательская группа,
|c
1999.
300
[ ]
|a
302 tr. ;
|c
30 cm.
650
[0 0]
|a
лингвистика.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0