THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
320.951 YUS
대한민국 개조론
유, 시민.
돌베개,
2007.
파주 :
268 p. : 도표 ; 23 cm.
kor
Chính trị
Chính trị Hàn Quốc.
Chính trị.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
20686
DDC
320.951
Tác giả CN
유, 시민.
Nhan đề
대한민국 개조론 / 유시민 지음.
Thông tin xuất bản
파주 :돌베개,2007.
Mô tả vật lý
268 p. :도표 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chính trị-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Chính trị Hàn Quốc.
Từ khóa tự do
Chính trị.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(2): 000048273, 000048288
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20686
002
1
004
30297
008
110304s2007 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404134
039
[ ]
|a
20241130171701
|b
idtocn
|c
20110304000000
|d
hangctt
|y
20110304000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
320.951
|b
YUS
090
[ ]
|a
320.951
|b
YUS
100
[0 ]
|a
유, 시민.
245
[1 0]
|a
대한민국 개조론 /
|c
유시민 지음.
260
[ ]
|a
파주 :
|b
돌베개,
|c
2007.
300
[ ]
|a
268 p. :
|b
도표 ;
|c
23 cm.
650
[0 7]
|a
Chính trị
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Chính trị Hàn Quốc.
653
[0 ]
|a
Chính trị.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(2): 000048273, 000048288
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000048288
2
K. NN Hàn Quốc
#1
000048288
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2
000048273
1
K. NN Hàn Quốc
#2
000048273
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng