THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
663.93 CHO
(커피 트레이닝) 바리스타 = Coffee training barista
최, 성일.
땅에쓰신글씨,
2008.
서울 :
183 p. : 천연색삽화, 도표 ; 26 cm.
kor
Công nghệ thực phẩm
Nước giải khát.
Cà phê.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20696
DDC
663.93
Tác giả CN
최, 성일.
Nhan đề
(커피 트레이닝) 바리스타 = Coffee training barista / 최성일.
Thông tin xuất bản
서울 :땅에쓰신글씨,2008.
Mô tả vật lý
183 p. :천연색삽화, 도표 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Công nghệ thực phẩm-
Nước giải khát-
Cà phê-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Nước giải khát.
Từ khóa tự do
Cà phê.
Từ khóa tự do
Công nghệ thực phẩm
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000047970
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20696
002
1
004
30307
008
110304s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456375908
039
[ ]
|a
20241201162728
|b
idtocn
|c
20110304000000
|d
hangctt
|y
20110304000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
663.93
|b
CHO
090
[ ]
|a
663.93
|b
CHO
100
[0 ]
|a
최, 성일.
245
[1 0]
|a
(커피 트레이닝) 바리스타 = Coffee training barista /
|c
최성일.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
땅에쓰신글씨,
|c
2008.
300
[ ]
|a
183 p. :
|b
천연색삽화, 도표 ;
|c
26 cm.
504
[ ]
|a
권말부록: 가맹 또는 점주가 종합소득세를 절세하는 방법 등.
650
[1 7]
|a
Công nghệ thực phẩm
|x
Nước giải khát
|x
Cà phê
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Nước giải khát.
653
[0 ]
|a
Cà phê.
653
[0 ]
|a
Công nghệ thực phẩm
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000047970
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000047970
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000047970
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng