THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
346.056 JEO
부동산 경매 공매 용어사전
전, 응준
법률출판사,
2010.
서울 :
491 p. : 서식 ; 23 cm.
kor
Luật thừa kế
Luật thưa kế.
법학용어사전
Bất động sản
Luật.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
20704
DDC
346.056
Tác giả CN
전, 응준
Nhan đề
부동산 경매 공매 용어사전 / 전응준.
Thông tin xuất bản
서울 :법률출판사,2010.
Mô tả vật lý
491 p. :서식 ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Luật thừa kế-
Bất động sản-
Hàn Quốc-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Luật thưa kế.
Từ khóa tự do
법학용어사전
Từ khóa tự do
Bất động sản
Từ khóa tự do
Luật.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000046362, 000046373
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000046332
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20704
002
1
004
30316
008
110307s2010 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456383158
035
[ ]
|a
1456383158
035
[# #]
|a
1083181484
039
[ ]
|a
20241201165434
|b
idtocn
|c
20241201165219
|d
idtocn
|y
20110307000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
346.056
|b
JEO
090
[ ]
|a
346.056
|b
JEO
100
[0 ]
|a
전, 응준
245
[1 0]
|a
부동산 경매 공매 용어사전 /
|c
전응준.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
법률출판사,
|c
2010.
300
[ ]
|a
491 p. :
|b
서식 ;
|c
23 cm.
650
[1 7]
|a
Luật thừa kế
|x
Bất động sản
|z
Hàn Quốc
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Luật thưa kế.
653
[0 ]
|a
법학용어사전
653
[0 ]
|a
Bất động sản
653
[0 ]
|a
Luật.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(2): 000046362, 000046373
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000046332
890
[ ]
|a
3
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000046373
3
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000046373
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000046362
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000046362
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000046332
1
K. NN Hàn Quốc
#3
000046332
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng