TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(한국어교육을 위한) 한국어 연어사전 = Korean collocation dictionary for learners

(한국어교육을 위한) 한국어 연어사전 = Korean collocation dictionary for learners

 커뮤니케이션북스, 2007.
 서울 : xix, 1404 p. ; 20 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20718
DDC 495.75
Nhan đề (한국어교육을 위한) 한국어 연어사전 = Korean collocation dictionary for learners / 김하수, 유현경, 김해옥, 정희정, 강현화, 고석주, 한송화, 조민정, 김현강.
Thông tin xuất bản 서울 :커뮤니케이션북스,2007.
Mô tả vật lý xix, 1404 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(4): 000045568, 000046315, 000046320, 000056177
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(5): 000043212, 000045947, 000046318, 000046338, 000056168
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120718
0021
00430330
008110308s2007 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456418947
035[# #] |a 1083194080
039[ ] |a 20241129091006 |b idtocn |c 20110308000000 |d hangctt |y 20110308000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.75 |b KOR
090[ ] |a 495.75 |b KOR
245[0 0] |a (한국어교육을 위한) 한국어 연어사전 = Korean collocation dictionary for learners / |c 김하수, 유현경, 김해옥, 정희정, 강현화, 고석주, 한송화, 조민정, 김현강.
260[ ] |a 서울 : |b 커뮤니케이션북스, |c 2007.
300[ ] |a xix, 1404 p. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (4): 000045568, 000046315, 000046320, 000056177
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (5): 000043212, 000045947, 000046318, 000046338, 000056168
890[ ] |a 9 |b 24 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056177 9 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000056177
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000056168 8 K. NN Hàn Quốc
#2 000056168
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
3 000046338 7 K. NN Hàn Quốc
#3 000046338
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4 000046320 6 TK_Tiếng Hàn-HQ
#4 000046320
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
5 000046318 5 K. NN Hàn Quốc
#5 000046318
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
6 000046315 4 TK_Tiếng Hàn-HQ
#6 000046315
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
7 000045947 3 K. NN Hàn Quốc
#7 000045947
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
8 000045568 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#8 000045568
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
9 000043212 1 K. NN Hàn Quốc
#9 000043212
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng