TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
한국어-베트남어 베트남어-한국어 합본 사전 = Từ Điển Hàn - Việt Việt- Hàn

한국어-베트남어 베트남어-한국어 합본 사전 = Từ Điển Hàn - Việt Việt- Hàn

 문예림, 2009
 서울 : 1272, 543 p. ; 21 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:20762
DDC 495.922
Tác giả CN Nguyễn, Thị Tố Tâm.
Nhan đề 한국어-베트남어 베트남어-한국어 합본 사전 = Từ Điển Hàn - Việt Việt- Hàn / 편저: 응우엔 티 또 땀, 류지은.
Thông tin xuất bản 서울 :문예림,2009
Mô tả vật lý 1272, 543 p. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển-Tiếng Việt Nam
Từ khóa tự do Tiếng Việt Nam
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN 류, 지은
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000056162
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120762
0021
00430376
008110323s2009 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456403728
039[ ] |a 20241202115756 |b idtocn |c 20110323000000 |d hangctt |y 20110323000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.922 |b NGT
090[ ] |a 495.922 |b NGT
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Tố Tâm.
245[1 0] |a 한국어-베트남어 베트남어-한국어 합본 사전 = Từ Điển Hàn - Việt Việt- Hàn / |c 편저: 응우엔 티 또 땀, 류지은.
260[ ] |a 서울 : |b 문예림, |c 2009
300[ ] |a 1272, 543 p. ; |c 21 cm
504[ ] |a 대등표제: Korean-Vietnamese Vietnamese-Korean dictionary.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |v Từ điển |x Tiếng Việt Nam
653[0 ] |a Tiếng Việt Nam
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
700[1 ] |a 류, 지은
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000056162
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000056162 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000056162
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng