THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.922 NGT
한국어-베트남어 베트남어-한국어 합본 사전 = Từ Điển Hàn - Việt Việt- Hàn
Nguyễn, Thị Tố Tâm.
문예림,
2009
서울 :
1272, 543 p. ; 21 cm
kor
Tiếng Hàn Quốc
Tiếng Việt Nam
Từ điển.
Tiếng Hàn Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20762
DDC
495.922
Tác giả CN
Nguyễn, Thị Tố Tâm.
Nhan đề
한국어-베트남어 베트남어-한국어 합본 사전 = Từ Điển Hàn - Việt Việt- Hàn / 편저: 응우엔 티 또 땀, 류지은.
Thông tin xuất bản
서울 :문예림,2009
Mô tả vật lý
1272, 543 p. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ điển-
Tiếng Việt Nam
Từ khóa tự do
Tiếng Việt Nam
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc.
Tác giả(bs) CN
류, 지은
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000056162
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20762
002
1
004
30376
008
110323s2009 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456403728
039
[ ]
|a
20241202115756
|b
idtocn
|c
20110323000000
|d
hangctt
|y
20110323000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.922
|b
NGT
090
[ ]
|a
495.922
|b
NGT
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Thị Tố Tâm.
245
[1 0]
|a
한국어-베트남어 베트남어-한국어 합본 사전 = Từ Điển Hàn - Việt Việt- Hàn /
|c
편저: 응우엔 티 또 땀, 류지은.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
문예림,
|c
2009
300
[ ]
|a
1272, 543 p. ;
|c
21 cm
504
[ ]
|a
대등표제: Korean-Vietnamese Vietnamese-Korean dictionary.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|v
Từ điển
|x
Tiếng Việt Nam
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt Nam
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc.
700
[1 ]
|a
류, 지은
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000056162
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000056162
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000056162
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng