TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(간추린) 한국어능력시험 KBS 한국어능력시험 국어능력인증시험 대비

(간추린) 한국어능력시험 KBS 한국어능력시험 국어능력인증시험 대비

 신지원, 2010.
 서울 : 536 p. ; 26 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20779
DDC 495.7
Tác giả CN 김, 형배 .
Nhan đề (간추린) 한국어능력시험 : KBS 한국어능력시험 / 국어능력인증시험 대비 / 김형배 편저 .
Thông tin xuất bản 서울 :신지원,2010.
Mô tả vật lý 536 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Tài liệu luyện thi-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Kiểm tra năng lực-Luyện thi-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Kiểm tra năng lực
Từ khóa tự do Thi năng lực
Từ khóa tự do Bài kiểm tra
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000045522
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120779
0021
00430393
008110328s2010 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456382254
039[ ] |a 20241129135742 |b idtocn |c 20110328000000 |d hangctt |y 20110328000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.7 |b GIM
090[ ] |a 495.7 |b GIM
100[1 ] |a 김, 형배 .
245[1 0] |a (간추린) 한국어능력시험 : KBS 한국어능력시험 / 국어능력인증시험 대비 / |c 김형배 편저 .
260[ ] |a 서울 : |b 신지원, |c 2010.
300[ ] |a 536 p. ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Tài liệu luyện thi |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Kiểm tra năng lực |x Luyện thi |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Kiểm tra năng lực
653[0 ] |a Thi năng lực
653[0 ] |a Bài kiểm tra
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000045522
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000045522 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000045522
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng