TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
현대교육평가= Educational evaluation

현대교육평가= Educational evaluation

 학지사, 2005
 개정2판 서울 : 598p.:삽도; 27cm+컴팩트 디스크 1매(12cm) kor
Mô tả biểu ghi
ID:20782
DDC 371.26
Tác giả CN 성, 태제
Nhan đề 현대교육평가= Educational evaluation/ 성태제 지음.
Lần xuất bản 개정2판
Thông tin xuất bản 서울 :학지사,2005
Mô tả vật lý 598p.:삽도;27cm+컴팩트 디스크 1매(12cm)
Thuật ngữ chủ đề 교육 평가
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Đánh giá-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Giáo dục Hàn Quốc.
Từ khóa tự do Sản phẩm.
Từ khóa tự do Đánh giá mô hình.
Từ khóa tự do Giáo dục.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000043653
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120782
0021
00430396
008110328s2005 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456389523
039[ ] |a 20241129092939 |b idtocn |c 20110328000000 |d hangctt |y 20110328000000 |z svtt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 371.26 |b SEO
090[ ] |a 371.26 |b SEO
100[1 ] |a 성, 태제
245[1 0] |a 현대교육평가= Educational evaluation/ |c 성태제 지음.
250[ ] |a 개정2판
260[ ] |a 서울 : |b 학지사, |c 2005
300[ ] |a 598p.:삽도; |c 27cm+컴팩트 디스크 1매(12cm)
650[0 0] |a 교육 평가
650[1 7] |a Giáo dục |x Đánh giá |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Giáo dục Hàn Quốc.
653[0 ] |a Sản phẩm.
653[0 ] |a Đánh giá mô hình.
653[0 ] |a Giáo dục.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000043653
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043653 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000043653
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng