THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.7 KBS
KBS 한국어 능력시험 유형해설서
: 영역별 유형해설서
형설출판사,
2010 .
서울 :
293 p. : 삽화 ; 26 cm.
kor
Tiếng Hàn Quốc
Tài liệu luyện thi
Kiểm tra năng lực
Thi năng lực
Bài kiểm tra
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20783
DDC
495.7
Tác giả TT
KBS 한국어진흥원 지음 .
Nhan đề
KBS 한국어 능력시험 유형해설서 : 영역별 유형해설서 / KBS 한국어진흥원 지음.
Thông tin xuất bản
서울 :형설출판사,2010 .
Mô tả vật lý
293 p. :삽화 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Tài liệu luyện thi-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Kiểm tra năng lực-
Luyện thi-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do
Kiểm tra năng lực
Từ khóa tự do
Thi năng lực
Từ khóa tự do
Bài kiểm tra
Từ khóa tự do
Tiếng Hàn Quốc
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000045979
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20783
002
1
004
30397
008
110328s2010 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456404956
039
[ ]
|a
20241201164417
|b
idtocn
|c
20110328000000
|d
hangctt
|y
20110328000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
495.7
|b
KBS
090
[ ]
|a
495.7
|b
KBS
110
[ ]
|a
KBS 한국어진흥원 지음 .
245
[0 0]
|a
KBS 한국어 능력시험 유형해설서 :
|b
영역별 유형해설서 /
|c
KBS 한국어진흥원 지음.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
형설출판사,
|c
2010 .
300
[ ]
|a
293 p. :
|b
삽화 ;
|c
26 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Tài liệu luyện thi
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Kiểm tra năng lực
|x
Luyện thi
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tài liệu luyện thi
653
[0 ]
|a
Kiểm tra năng lực
653
[0 ]
|a
Thi năng lực
653
[0 ]
|a
Bài kiểm tra
653
[0 ]
|a
Tiếng Hàn Quốc
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000045979
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000045979
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000045979
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng