TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
(주 5일 근무제를 위한) 회사규정 작성 실무

(주 5일 근무제를 위한) 회사규정 작성 실무

 국일증권경제연구소, 2006.
 파주 : 302 p. ; 24 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20797
DDC 338.74026
Tác giả CN 조, 계수.
Nhan đề (주 5일 근무제를 위한) 회사규정 작성 실무 / 조계수 지음.
Thông tin xuất bản 파주 :국일증권경제연구소, 2006.
Mô tả vật lý 302 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề 사규.
Thuật ngữ chủ đề 회사 규칙.
Thuật ngữ chủ đề Doanh nghiệp-Chính sách-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Doanh nghiệp-Quy tắc hoạt động-TVĐHHN
Từ khóa tự do Chính sách doanh nghiệp.
Từ khóa tự do Doanh nghiệp.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(2): 000043577-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120797
0021
00430414
008110401s2006 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456399264
039[ ] |a 20241201143957 |b idtocn |c 20110401000000 |d hangctt |y 20110401000000 |z huongnt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 338.74026 |b JOO
090[ ] |a 338.74026 |b JOO
100[1 ] |a 조, 계수.
245[1 0] |a (주 5일 근무제를 위한) 회사규정 작성 실무 / |c 조계수 지음.
260[ ] |a 파주 : |b 국일증권경제연구소, |c 2006.
300[ ] |a 302 p. ; |c 24 cm.
504[ ] |a 참고문헌: p. 302.
650[0 0] |a 사규.
650[0 0] |a 회사 규칙.
650[1 7] |a Doanh nghiệp |x Chính sách |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Doanh nghiệp |x Quy tắc hoạt động |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Chính sách doanh nghiệp.
653[0 ] |a Doanh nghiệp.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (2): 000043577-8
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043578 2 K. NN Hàn Quốc
#1 000043578
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
2 000043577 1 K. NN Hàn Quốc
#2 000043577
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng