TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Pottery

Pottery : Korean traditional handicrafts

 Ewha Womans University Press, 2006.
 Seoul: 151 p. : col.illus. ; 19 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:20813
DDC 745.509519
Tác giả CN Rha, Sunhwa.
Nhan đề Pottery: Korean traditional handicrafts/ by Rha Sunhwa; trans. by Cho Yoon-Jung.
Thông tin xuất bản Seoul:Ewha Womans University Press,2006.
Mô tả vật lý 151 p. :col.illus. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Đồ gốm-Thủ công mĩ nghệ-Hàn Quốc-TVĐHHN
Từ khóa tự do Thủ công mĩ nghệ
Từ khóa tự do Đồ thủ công.
Từ khóa tự do Đồ gốm
Tác giả(bs) CN Cho, Yoon-Jung.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000049993
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120813
0021
00430431
005202503271610
008110401s2006 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456409951
039[ ] |a 20250327161157 |b namth |c 20241129102955 |d idtocn |y 20110401000000 |z huongnt
041[1 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 745.509519 |b RHA
090[ ] |a 745.509519 |b RHA
100[1 ] |a Rha, Sunhwa.
245[1 0] |a Pottery: |b Korean traditional handicrafts/ |c by Rha Sunhwa; trans. by Cho Yoon-Jung.
260[ ] |a Seoul: |b Ewha Womans University Press, |c 2006.
300[ ] |a 151 p. : |b col.illus. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Đồ gốm |x Thủ công mĩ nghệ |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Thủ công mĩ nghệ
653[0 ] |a Đồ thủ công.
653[0 ] |a Đồ gốm
700[1 ] |a Cho, Yoon-Jung.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000049993
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000049993 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000049993
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng