THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.03 HOO
2009 경제신어사전 = Economy new word dictionary
엮, 은이
매경출판,
2008
서울 :
1063 p. ; 22 cm
kor
Kinh tế học
Tiếng Hàn Quốc
Kinh tế học.
Từ điển kinh tế
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
20822
DDC
330.03
Tác giả CN
엮, 은이
Nhan đề
2009 경제신어사전 = Economy new word dictionary / 엮은이: 매경출판 출판팀.
Thông tin xuất bản
서울 :매경출판,2008
Mô tả vật lý
1063 p. ;22 cm
Thuật ngữ chủ đề
Kinh tế học-
Từ điển-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Hàn Quốc-
Từ điển kinh tế-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Kinh tế học.
Từ khóa tự do
Từ điển kinh tế
Tác giả(bs) TT
매경출판 출판팀.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000043348
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20822
002
1
004
30464
008
110309s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456390412
039
[ ]
|a
20241130093232
|b
idtocn
|c
20110309000000
|d
hangctt
|y
20110309000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
330.03
|b
HOO
090
[ ]
|a
330.03
|b
HOO
100
[1 ]
|a
엮, 은이
245
[1 0]
|a
2009 경제신어사전 = Economy new word dictionary /
|c
엮은이: 매경출판 출판팀.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
매경출판,
|c
2008
300
[ ]
|a
1063 p. ;
|c
22 cm
650
[1 7]
|a
Kinh tế học
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Tiếng Hàn Quốc
|x
Từ điển kinh tế
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Kinh tế học.
653
[0 ]
|a
Từ điển kinh tế
710
[1 ]
|a
매경출판 출판팀.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000043348
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000043348
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000043348
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng