TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
2009 경제신어사전 = Economy new word dictionary

2009 경제신어사전 = Economy new word dictionary

 매경출판, 2008
 서울 : 1063 p. ; 22 cm kor
Mô tả biểu ghi
ID:20822
DDC 330.03
Tác giả CN 엮, 은이
Nhan đề 2009 경제신어사전 = Economy new word dictionary / 엮은이: 매경출판 출판팀.
Thông tin xuất bản 서울 :매경출판,2008
Mô tả vật lý 1063 p. ;22 cm
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế học-Từ điển-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ điển kinh tế-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kinh tế học.
Từ khóa tự do Từ điển kinh tế
Tác giả(bs) TT 매경출판 출판팀.
Địa chỉ 200K. NN Hàn Quốc(1): 000043348
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00120822
0021
00430464
008110309s2008 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456390412
039[ ] |a 20241130093232 |b idtocn |c 20110309000000 |d hangctt |y 20110309000000 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 330.03 |b HOO
090[ ] |a 330.03 |b HOO
100[1 ] |a 엮, 은이
245[1 0] |a 2009 경제신어사전 = Economy new word dictionary / |c 엮은이: 매경출판 출판팀.
260[ ] |a 서울 : |b 매경출판, |c 2008
300[ ] |a 1063 p. ; |c 22 cm
650[1 7] |a Kinh tế học |x Từ điển |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Từ điển kinh tế |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kinh tế học.
653[0 ] |a Từ điển kinh tế
710[1 ] |a 매경출판 출판팀.
852[ ] |a 200 |b K. NN Hàn Quốc |j (1): 000043348
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000043348 1 K. NN Hàn Quốc
#1 000043348
Nơi lưu K. NN Hàn Quốc
Tình trạng