THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
138 HEO
꼴 1 - 4.
허영만.
위즈덤하우스,
2008-2010.
서울 :
9책 :전부천연색삽화 ; 22 cm.
kor
Truyện tranh.
만화, 한국만화
만화책
한국만화
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(9)
Mô tả biểu ghi
ID:
20927
DDC
138
Tác giả CN
허영만.
Nhan đề
꼴 1 - 4. / 허영만 글ã그림.
Thông tin xuất bản
서울 :위즈덤하우스,2008-2010.
Mô tả vật lý
9책 :전부천연색삽화 ;22 cm.
Từ khóa tự do
Truyện tranh.
Từ khóa tự do
만화, 한국만화
Từ khóa tự do
만화책
Từ khóa tự do
만화책
Từ khóa tự do
한국만화
Địa chỉ
100TK_Tiếng Hàn-HQ(4): 000047056, 000047197, 000049209, 000049338
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(5): 000046907, 000047075, 000047193, 000048716, 000049200
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
20927
002
1
004
30574
008
110311s2008 kr| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456411715
035
[# #]
|a
1083170326
039
[ ]
|a
20241129102450
|b
idtocn
|c
20110311000000
|d
hangctt
|y
20110311000000
|z
svtt
041
[ ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
138
|b
HEO
090
[ ]
|a
138
|b
HEO
100
[0 ]
|a
허영만.
245
[1 0]
|a
꼴 1 - 4. /
|c
허영만 글ã그림.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
위즈덤하우스,
|c
2008-2010.
300
[ ]
|a
9책 :전부천연색삽화 ;
|c
22 cm.
653
[ ]
|a
Truyện tranh.
653
[ ]
|a
만화, 한국만화
653
[ ]
|a
만화책
653
[ ]
|a
만화책
653
[ ]
|a
한국만화
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Hàn-HQ
|j
(4): 000047056, 000047197, 000049209, 000049338
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(5): 000046907, 000047075, 000047193, 000048716, 000049200
890
[ ]
|a
9
|b
19
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000049338
9
TK_Tiếng Hàn-HQ
#1
000049338
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2
000049209
8
TK_Tiếng Hàn-HQ
#2
000049209
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3
000049200
7
K. NN Hàn Quốc
#3
000049200
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
4
000048716
6
K. NN Hàn Quốc
#4
000048716
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
5
000047197
5
TK_Tiếng Hàn-HQ
#5
000047197
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
6
000047193
4
K. NN Hàn Quốc
#6
000047193
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
7
000047075
3
K. NN Hàn Quốc
#7
000047075
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng
8
000047056
2
TK_Tiếng Hàn-HQ
#8
000047056
Nơi lưu
TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
9
000046907
1
K. NN Hàn Quốc
#9
000046907
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng