TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Chương trình cử nhân ngoại ngữ chuyên ngành tiếng Đức

Chương trình cử nhân ngoại ngữ chuyên ngành tiếng Đức

 Đại học ngoại ngữ, 1999.
 Hà Nội : 13 tr.; 30 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:21195
DDC 438.0071
Nhan đề Chương trình cử nhân ngoại ngữ chuyên ngành tiếng Đức / Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học ngoại ngữ,1999.
Mô tả vật lý 13 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Cử nhân-Chương trình giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Khung chương trình.
Từ khóa tự do Tiếng Đức.
Từ khóa tự do Cử nhân.
Từ khóa tự do Chương trình giảng dạy.
Địa chỉ 100Thanh lọc(3): 000072593, 000079767, 000079810
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30704(3): 000041503, 000079681, 000079807
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00121195
00211
00430873
005201906061430
008110610s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456382613
039[ ] |a 20241129140705 |b idtocn |c 20190606143015 |d tult |y 20110610102804 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 438.0071 |b CHU
090[ ] |a 438.0071 |b CHU
245[1 0] |a Chương trình cử nhân ngoại ngữ chuyên ngành tiếng Đức / |c Trường Đại học ngoại ngữ Hà Nội.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học ngoại ngữ, |c 1999.
300[ ] |a 13 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Cử nhân |x Chương trình giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Khung chương trình.
653[0 ] |a Tiếng Đức.
653[0 ] |a Cử nhân.
653[0 ] |a Chương trình giảng dạy.
852[ ] |a 100 |b Thanh lọc |j (3): 000072593, 000079767, 000079810
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30704 |j (3): 000041503, 000079681, 000079807
890[ ] |a 6 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000079681 6 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000079681
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
2 000079810 5 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000079810
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000079807 4 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#3 000079807
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
4 000079767 3 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000079767
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5 000072593 2 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#5 000072593
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
6 000041503 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#6 000041503
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ