THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
378.51 PRO
M.A programmes guangdong university of foreign studie.
Guangzhou.
China :
339p. ; 30 cm.
English
Giáo dục
Sau Đại học.
Giáo dục.
Du học Trung Quốc.
Du học.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
2126
DDC
378.51
Nhan đề
M.A programmes guangdong university of foreign studie.
Thông tin xuất bản
China :Guangzhou.
Mô tả vật lý
339p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Sau Đại học-
Du học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Sau Đại học.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Du học Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Du học.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000041532
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
2126
002
1
004
2226
005
202111121532
008
100126s ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456367480
035
[# #]
|a
1083168304
039
[ ]
|a
20241208223007
|b
idtocn
|c
20211112153153
|d
maipt
|y
20100126000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
378.51
|b
PRO
245
[1 0]
|a
M.A programmes guangdong university of foreign studie.
260
[ ]
|a
China :
|b
Guangzhou.
300
[ ]
|a
339p. ;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|x
Sau Đại học
|x
Du học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Sau Đại học.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Du học Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Du học.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000041532
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000041532
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000041532
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng